AVIF là gì? Đặc điểm và cách sử dụng ảnh AVIF trên website

Trong quá trình tối ưu hình ảnh cho website, việc lựa chọn định dạng phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến dung lượng tệp, chất lượng hiển thị và tốc độ tải trang. Định dạng hình ảnh AVIF ngày càng được quan tâm nhờ khả năng nén hiệu quả, hỗ trợ nhiều tính năng hiện đại và đáp ứng tốt nhu cầu tối ưu tài nguyên trên môi trường web. Tuy nhiên, định dạng này cũng có những hạn chế về khả năng tương thích, tốc độ xử lý và quy trình sử dụng mà người dùng cần hiểu rõ trước khi áp dụng. Vậy ảnh AVIF là gì, có những ưu điểm ra sao và nên sử dụng trong trường hợp nào để đạt hiệu quả tốt nhất? 
 

AVIF là gì? Đặc điểm và cách sử dụng ảnh AVIF trên website
 

Mục lục

AVIF là gì?

AVIF (AV1 Image File Format) là định dạng tệp hình ảnh được phát triển dựa trên công nghệ nén video AV1, cho phép lưu trữ hình ảnh với dung lượng tương đối nhỏ mà vẫn duy trì chất lượng hiển thị tốt. Định dạng này sử dụng phương pháp mã hóa hình ảnh hiện đại, hỗ trợ cả nén mất dữ liệu và nén không mất dữ liệu, đồng thời có khả năng lưu trữ hình ảnh tĩnh, hình ảnh động, độ trong suốt và nhiều thông tin màu sắc khác nhau.

Về mặt kỹ thuật, file AVIF được xây dựng trên nền tảng định dạng container HEIF và sử dụng cấu trúc tệp thuộc họ ISO base media file format (ISOBMFF). Nhờ đó, một tệp AVIF không chỉ lưu dữ liệu hình ảnh mà còn có thể chứa các thành phần bổ trợ như thông tin màu sắc, metadata và dữ liệu phục vụ việc hiển thị hình ảnh.

Đối với website, định dạng AVIF là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần giảm dung lượng ảnh mà không làm suy giảm đáng kể chất lượng thị giác. Định dạng này đặc biệt hữu ích với ảnh sản phẩm, ảnh minh họa, banner và những hình ảnh có nhiều chi tiết hoặc chuyển sắc, tuy nhiên hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nội dung ảnh, mức nén và cách triển khai trên hệ thống.

AVIF là gì?

Lịch sử ra đời của file AVIF và sự ủng hộ từ các gã khổng lồ công nghệ

File AVIF ra đời từ nhu cầu phát triển một định dạng hình ảnh có khả năng nén hiệu quả hơn những chuẩn phổ biến như JPEG, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng hình ảnh trên website và thiết bị số. Nền tảng của định dạng này là AV1, một chuẩn mã hóa video được phát triển bởi Alliance for Open Media (AOMedia), tổ chức có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn. Nhờ kế thừa công nghệ mã hóa tiên tiến, ảnh đuôi AVIF có khả năng giảm dung lượng tệp mà vẫn duy trì chất lượng hiển thị tốt, góp phần tối ưu việc lưu trữ và truyền tải hình ảnh trên môi trường trực tuyến.

AV1 được công bố vào năm 2018 với mục tiêu cung cấp công nghệ mã hóa hiệu quả, không thu phí bản quyền theo mô hình sử dụng của chuẩn này và phù hợp với nhiều nhu cầu truyền tải nội dung số. Từ nền tảng đó, AVIF được giới thiệu vào năm 2019, tận dụng khả năng mã hóa của AV1 để lưu trữ hình ảnh trong một định dạng tệp chuyên dụng.

Sự phát triển của ảnh AVIF gắn liền với hệ sinh thái của nhiều doanh nghiệp như Google, Apple, Microsoft, Mozilla và Netflix, dù mức độ hỗ trợ và thời điểm triển khai của mỗi đơn vị không giống nhau. Google và Mozilla đã tích hợp khả năng đọc AVIF vào các trình duyệt của mình, trong khi Apple và Microsoft cũng từng bước bổ sung hỗ trợ cho các nền tảng và phần mềm tương ứng.

Việc được hỗ trợ trên nhiều trình duyệt và nền tảng đã giúp AVIF trở thành một lựa chọn đáng chú ý trong quá trình tối ưu hình ảnh hiện đại. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần kiểm tra khả năng tương thích của trình duyệt, hệ điều hành và phần mềm xử lý ảnh cụ thể thay vì mặc định rằng mọi thiết bị đều có thể mở hoặc chỉnh sửa định dạng này.
 

File ảnh AVIF
 

Đặc điểm nổi bật của định dạng hình ảnh AVIF

Định dạng hình ảnh AVIF không chỉ tập trung vào việc giảm dung lượng tệp mà còn cung cấp nhiều tính năng phục vụ nhu cầu hiển thị hình ảnh hiện đại. Những đặc điểm dưới đây giúp định dạng này phù hợp với website, nền tảng nội dung số và các ứng dụng xử lý hình ảnh. 

1. Khả năng nén siêu việt

Ưu điểm nổi bật của ảnh đuôi AVIF là khả năng giảm dung lượng hình ảnh trong khi vẫn duy trì chất lượng hiển thị tương đối tốt. Nhờ sử dụng công nghệ mã hóa AV1, định dạng này thường tạo ra tệp nhỏ hơn JPEG và trong nhiều trường hợp nhỏ hơn Webp ở mức chất lượng hình ảnh tương đương.

Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào loại ảnh, độ phân giải, mức chất lượng, công cụ mã hóa và nội dung hình ảnh. Vì vậy, khi bạn chuyển đổi từ JPEG hoặc PNG sang AVIF, nên kiểm tra cả dung lượng lẫn chất lượng đầu ra thay vì mặc định rằng mọi tệp đều sẽ giảm theo cùng một tỷ lệ.

2. Hỗ trợ đa dạng dải màu và độ phân giải cao

Ảnh AVIF hỗ trợ nhiều không gian màu, độ sâu màu và cấu hình lấy mẫu màu khác nhau, giúp đáp ứng nhu cầu hiển thị từ hình ảnh web thông thường đến nội dung có yêu cầu cao hơn về độ chính xác màu sắc. Định dạng này có thể lưu hình ảnh với độ sâu màu 8 bit, 10 bit hoặc 12 bit, tùy theo cấu hình mã hóa và khả năng hỗ trợ của phần mềm.

So với hình ảnh 8 bit thông thường, dữ liệu màu có độ sâu lớn hơn có thể biểu diễn nhiều mức chuyển sắc hơn, qua đó giảm nguy cơ xuất hiện các dải màu không tự nhiên ở những vùng chuyển tiếp mượt. Khả năng này hữu ích với ảnh phong cảnh, bầu trời, hình ảnh nghệ thuật và các nội dung cần tái tạo màu sắc tinh tế.

Bên cạnh đó, AVIF có thể lưu hình ảnh ở độ phân giải cao, nhưng đây không phải là đặc điểm chỉ riêng định dạng này mới có. Lợi ích thực tế nằm ở việc kết hợp độ phân giải phù hợp với khả năng nén hiệu quả, giúp hình ảnh giữ được độ chi tiết cần thiết mà không tạo ra tệp quá lớn.

3. Hỗ trợ độ trong suốt

Ảnh đuôi AVIF hỗ trợ kênh alpha để lưu thông tin về độ trong suốt, tương tự cách PNG và Webp xử lý nền trong suốt. Nhờ tính năng này, người dùng có thể tạo hình ảnh không có nền đặc, phù hợp với logo, biểu tượng, ảnh sản phẩm đã tách nền hoặc các thành phần đồ họa cần đặt trên nhiều màu nền khác nhau.

So với PNG, AVIF có thể giảm đáng kể dung lượng của một số hình ảnh có độ trong suốt, đặc biệt khi nội dung có nhiều vùng màu hoặc chi tiết phức tạp nhưng kết quả còn phụ thuộc vào đặc điểm hình ảnh và phương pháp nén, đồng thời người dùng cần kiểm tra kỹ các đường viền, vùng bán trong suốt và chi tiết nhỏ sau khi chuyển đổi.

4. Hỗ trợ hình ảnh động

AVIF không chỉ dành cho hình ảnh tĩnh mà còn hỗ trợ hình ảnh động thông qua việc lưu nhiều khung hình trong một tệp. Cơ chế này cho phép định dạng phục vụ một số nhu cầu tương tự GIF, chẳng hạn như ảnh động minh họa, hiệu ứng ngắn hoặc nội dung trực quan trên website.

So với GIF, AVIF có tiềm năng giảm dung lượng đáng kể trong nhiều trường hợp, đồng thời hỗ trợ màu sắc phong phú hơn. Đây là lợi thế đối với những website cần sử dụng ảnh động nhưng vẫn muốn kiểm soát lượng dữ liệu tải xuống. Dù vậy, AVIF động có thể không được hỗ trợ đồng đều bởi tất cả công cụ chỉnh sửa và quy trình xuất bản, khi sử dụng, người phát triển nên kiểm tra khả năng phát, cách xử lý khung hình và mức tiêu thụ tài nguyên trên các thiết bị mục tiêu.

5. Hỗ trợ metadata

Metadata là dữ liệu mô tả bổ sung được lưu kèm hình ảnh, chẳng hạn thông tin về hướng ảnh, thông số chụp, thời gian tạo, dữ liệu định vị hoặc thông tin bản quyền. AVIF có thể lưu trữ các loại metadata được chuẩn và công cụ xử lý tương ứng hỗ trợ, bao gồm EXIF và XMP trong những trường hợp phù hợp. 

Thông tin này có thể giúp phần mềm nhận diện hướng ảnh chính xác, hỗ trợ quản lý thư viện hình ảnh hoặc duy trì dữ liệu phục vụ quy trình hậu kỳ. Tuy nhiên, việc lưu trữ metadata không đồng nghĩa mọi thông tin đều được giữ nguyên khi chuyển đổi tệp. Một số công cụ có thể loại bỏ metadata trong quá trình nén để giảm dung lượng hoặc bảo vệ quyền riêng tư. Vì vậy, người dùng nên kiểm tra dữ liệu cần giữ lại trước khi chuyển đổi ảnh, đặc biệt với những tệp cần lưu thông tin bản quyền hoặc thông số chụp.
 

Định dạng hình ảnh AVIF
 

Cấu trúc và cách file AVIF lưu trữ hình ảnh

Để hiểu vì sao AVIF có thể nén hình ảnh hiệu quả và hỗ trợ nhiều tính năng, người dùng cần xem xét cách định dạng này tổ chức dữ liệu. File AVIF không chỉ lưu các điểm ảnh theo một cấu trúc đơn giản mà kết hợp container để quản lý nội dung với bộ mã hóa AV1 để biểu diễn dữ liệu hình ảnh. Sự kết hợp này cho phép một tệp AVIF chứa hình ảnh, thông tin màu sắc, dữ liệu trong suốt và những thành phần bổ trợ khác. Tùy theo loại nội dung, bộ mã hóa và cách tổ chức tệp, cấu trúc bên trong có thể khác nhau.

1. Kiến trúc Container ISOBMFF (dựa trên chuẩn HEIF)

File AVIF sử dụng cấu trúc container ISOBMFF, dựa trên định dạng HEIF, để tổ chức và lưu trữ dữ liệu hình ảnh. Bên trong tệp, dữ liệu được sắp xếp thành các hộp (box), chứa thông tin về hình ảnh, thuộc tính, dữ liệu mã hóa và những thành phần liên quan. Nhờ cấu trúc này, AVIF có thể lưu trữ hình ảnh tĩnh, chuỗi hình ảnh và dữ liệu bổ trợ trong cùng một tệp. Do vậy, để mở và hiển thị hình ảnh, phần mềm cần hỗ trợ cấu trúc AVIF và có khả năng giải mã dữ liệu hình ảnh được nén bằng codec AV1.

2. Thuật toán nén khung hình tĩnh AV1 (AV1 Intra-frame coding)

AVIF sử dụng công nghệ mã hóa hình ảnh dựa trên AV1, một chuẩn mã hóa video có khả năng khai thác sự tương đồng giữa các vùng trong khung hình để giảm lượng dữ liệu cần lưu trữ. Đối với hình ảnh tĩnh, bộ mã hóa này sẽ sử dụng các kỹ thuật mã hóa trong khung hình (intra-frame coding) để biểu diễn nội dung mà không cần tham chiếu đến những khung hình trước đó.

Quá trình mã hóa có thể bao gồm phân chia hình ảnh thành các vùng, dự đoán giá trị điểm ảnh, biến đổi dữ liệu và lượng tử hóa trước khi mã hóa các thông tin còn lại. Nhờ vậy, hệ thống có thể loại bỏ hoặc giảm bớt những thông tin ít ảnh hưởng đến cảm nhận thị giác, từ đó thu nhỏ dung lượng tệp.
 

File AVIF
 

3. Cơ chế mã hóa không gian màu và độ sâu màu (color space & bit depth)

Ngoài dữ liệu điểm ảnh, AVIF còn có thể lưu thông tin mô tả cách diễn giải màu sắc. Những thông tin này có thể bao gồm không gian màu, đặc tính truyền màu, thông tin về màu nguyên sắc và độ sâu màu, tùy thuộc vào nội dung và cách mã hóa. Độ sâu màu xác định số lượng mức giá trị có thể biểu diễn cho mỗi kênh màu. Chẳng hạn, hình ảnh 8 bit có thể biểu diễn 256 mức giá trị cho mỗi kênh, trong khi hình ảnh 10 bit có thể biểu diễn 1.024 mức, độ sâu màu cao hơn giúp thể hiện chuyển sắc mượt hơn trong những điều kiện phù hợp, đặc biệt với nội dung HDR.

Việc lưu đúng thông tin màu sắc giúp phần mềm giải mã và thiết bị hiển thị diễn giải hình ảnh gần với ý đồ ban đầu. Nếu quy trình chuyển đổi không xử lý chính xác không gian màu hoặc dải tương phản, hình ảnh có thể bị sai màu, thay đổi độ sáng hoặc mất một phần thông tin HDR.

4. Cách xử lý kênh trong suốt & metadata phụ trợ

Đối với các hình ảnh có nền trong suốt, file AVIF có thể lưu thông tin alpha để xác định mức độ hiển thị của từng điểm ảnh. Dữ liệu màu và dữ liệu alpha được tổ chức theo quy tắc của định dạng, cho phép phần mềm kết hợp chúng khi tái tạo hình ảnh.

Bên cạnh đó, tệp AVIF có thể chứa metadata và những thuộc tính bổ trợ như thông tin hướng ảnh, dữ liệu màu hoặc thông tin phục vụ việc diễn giải nội dung. Các thành phần này giúp phần mềm xử lý hình ảnh chính xác hơn và hỗ trợ những quy trình quản lý tài nguyên khác nhau. Tuy nhiên, không phải mọi tệp AVIF đều có đầy đủ các thành phần trên mà nội dung thực tế phụ thuộc vào nguồn ảnh, bộ mã hóa và các tùy chọn được sử dụng khi xuất tệp. Khi cần giữ nguyên độ trong suốt hoặc metadata, người dùng nên kiểm tra tệp đầu ra thay vì mặc định rằng mọi dữ liệu đều được bảo toàn.

5. Kỹ thuật chia ô (image tiling) & khả năng nạp song song

Kỹ thuật chia ô (image tiling) là giải pháp cốt lõi của định dạng AVIF dành cho các hình ảnh có độ phân giải cực cao bằng cách chia nhỏ một bức ảnh lớn thành một lưới gồm các ô độc lập. Thay vì nén toàn bộ ảnh thành một khối duy nhất, các công cụ mã hóa sẽ xử lý riêng biệt từng ô vuông nhỏ này, khiến dữ liệu của chúng không bị phụ thuộc vào các vùng lân cận. Dù việc chia ô này có thể làm giảm nhẹ hiệu suất nén từ 1% đến 3%, nhưng đổi lại, nó giải quyết triệt để bài toán nghẽn cổ chai khi xử lý các file ảnh nặng như ảnh vệ tinh, panorama hay ảnh y tế trên thiết bị người dùng.

Đồng thời, dựa trên cấu trúc chia ô đó, AVIF còn có khả năng giải mã và nạp song song (parallel decoding) cực kỳ mạnh mẽ nhờ tận dụng tối đa các CPU đa nhân hiện đại. Thay vì bắt một nhân CPU phải xử lý tuần tự từ trên xuống dưới, hệ thống có thể phân phối các ô ảnh cho nhiều nhân cùng giải mã một lúc, giúp tăng tốc độ hiển thị và giảm đáng kể lượng RAM tiêu thụ. Đặc biệt, đối với các ứng dụng như bản đồ số, trình duyệt có thể chỉ nạp và giải mã những ô nằm trong vùng nhìn thấy (viewport), tối ưu hóa băng thông mà vẫn đảm bảo trải nghiệm cuộn mượt mà
 

Ảnh AVIF
 

Nguyên nhân tải ảnh AVIF về không mở được và cách khắc phục

Tình trạng tải được file AVIF nhưng không thể mở hoặc xem trước hình ảnh thường xuất phát từ sự khác biệt về khả năng hỗ trợ giữa các hệ điều hành, ứng dụng và bộ giải mã. Trong một số trường hợp, tệp ảnh còn có thể bị hỏng hoặc không được tải xuống đầy đủ. Người dùng cần xác định đúng nguyên nhân để lựa chọn cách khắc phục phù hợp thay vì chuyển đổi định dạng ngay lập tức. 

1. Hệ điều hành thiếu codec mã hóa/giải nén AV1

Một trong những nguyên nhân khiến file AVIF không mở được là hệ điều hành hoặc ứng dụng xem ảnh chưa có bộ giải mã tương thích. Mặc dù ảnh đuôi AVIF sử dụng công nghệ mã hóa hình ảnh dựa trên AV1, khả năng giải mã còn phụ thuộc vào phiên bản hệ điều hành, phần mềm và các thành phần hỗ trợ được cài đặt trên thiết bị.

Để khắc phục, người dùng Windows có thể kiểm tra và cài đặt tiện ích hỗ trợ AV1 hoặc AVIF tương thích từ Microsoft store nếu hệ thống cần bổ sung thành phần giải mã. Đối với người dùng Macbook, hãy kiểm tra phiên bản macOS đang sử dụng và cập nhật hệ điều hành nếu có bản mới phù hợp. Trên các phiên bản macOS hỗ trợ AVIF, người dùng có thể thử mở ảnh bằng preview hoặc safari để xác định lỗi có xuất phát từ ứng dụng xem ảnh hay không. 

Nếu vẫn không mở được, hãy kiểm tra khả năng tương thích của phần mềm hoặc sử dụng công cụ chuyển đổi đáng tin cậy để xuất ảnh sang JPEG hay PNG. Sau khi thực hiện, người dùng nên mở lại tệp để kiểm tra chất lượng và khả năng hiển thị.

2.Trình xem ảnh mặc định chưa hỗ trợ

Không phải ứng dụng xem ảnh mặc định nào cũng có khả năng nhận diện và giải mã AVIF. Vì vậy, dù tệp vẫn nguyên vẹn, người dùng có thể gặp thông báo định dạng không được hỗ trợ, biểu tượng ảnh trống hoặc lỗi khi mở tệp. Trong trường hợp này, bạn nên nên thử mở ảnh bằng trình duyệt web hoặc một ứng dụng xem ảnh có hỗ trợ định dạng hình ảnh AVIF hay không.

Nếu hình ảnh hiển thị bình thường trên ứng dụng khác, nguyên nhân nhiều khả năng nằm ở phần mềm xem ảnh ban đầu chứ không phải bản thân tệp nhưng cũng nên kiểm tra phần mở rộng của tệp để xác định đúng định dạng không. Lưu ý, việc đổi tên ảnh đuôi .avif thành .jpg cũng không thể biến tệp AVIF thành JPEG và thường không giải quyết được lỗi tương thích.

3. Phần mềm đồ họa chưa nâng cấp

Một số phiên bản phần mềm thiết kế và chỉnh sửa ảnh cũ chưa hỗ trợ ảnh AVIF hoặc chỉ hỗ trợ một phần tính năng của định dạng này. Điều đó có thể khiến người dùng không thể nhập ảnh, chỉnh sửa kênh trong suốt hoặc xuất tệp đúng như mong muốn.

Cách khắc phục là cập nhật phần mềm lên phiên bản có hỗ trợ AVIF hoặc kiểm tra tài liệu của nhà phát triển để xác định khả năng tương thích. Nếu ứng dụng hiện tại chưa đáp ứng nhu cầu, người dùng có thể sử dụng một công cụ chuyển đổi trung gian để đổi AVIF sang định dạng mà phần mềm có thể đọc.

Trước khi chuyển đổi, bạn cũng nên giữ lại tệp gốc để tránh mất dữ liệu không cần thiết. Với hình ảnh cần chỉnh sửa nhiều lần, việc lưu một bản master ở định dạng phù hợp cho hậu kỳ sẽ giúp quy trình làm việc ổn định hơn.

4. File ảnh AVIF bị lỗi

File ảnh AVIF có thể không mở được nếu quá trình tải xuống bị gián đoạn, dữ liệu bị hỏng khi sao chép hoặc tệp đầu vào không được tạo đúng chuẩn. Trong những trường hợp này, việc cập nhật phần mềm hoặc cài thêm codec chưa chắc giải quyết được vấn đề. Vì vậy, bạn nên tải lại tệp từ nguồn ban đầu, kiểm tra dung lượng tệp và thử mở bằng một ứng dụng khác. Nếu chỉ một tệp gặp lỗi trong khi những tệp AVIF khác vẫn hoạt động bình thường, khả năng cao vấn đề nằm ở chính tệp đó.

Nếu tệp vẫn không mở được sau khi tải lại, bạn có thể yêu cầu gửi lại ảnh gốc hoặc sử dụng công cụ kiểm tra, sửa chữa tệp chuyên dụng. Với dữ liệu quan trọng, người dùng không nên ghi đè lên bản gốc trong quá trình thử khắc phục.
 

Ảnh đuôi AVIF
 

Khi nào nên chọn sử dụng định dạng hình ảnh AVIF?

AVIF là lựa chọn phù hợp khi người dùng muốn giảm dung lượng hình ảnh nhưng vẫn duy trì chất lượng hiển thị tốt. Định dạng này đặc biệt hữu ích với website có nhiều ảnh chụp, ảnh sản phẩm, hình minh họa bài viết hoặc ảnh nền lớn, bởi dung lượng hình ảnh thấp hơn có thể giúp giảm lượng dữ liệu cần truyền tải đến trình duyệt. 

Đối với website thương mại điện tử, người quản trị có thể cân nhắc AVIF cho ảnh sản phẩm, ảnh danh mục và ảnh quảng bá. Với website tin tức, blog hoặc trang giới thiệu dịch vụ, định dạng này cũng có thể giúp tối ưu những hình ảnh được sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, người dùng nên kiểm tra chất lượng sau nén để tránh làm mất chi tiết ở những hình ảnh cần thể hiện màu sắc hoặc đường nét chính xác. 

Ngược lại, nếu quy trình làm việc yêu cầu khả năng tương thích rộng với phần mềm cũ, JPEG hoặc PNG vẫn có thể là lựa chọn thuận tiện hơn. Với các biểu tượng đơn giản hoặc hình minh họa dạng vector, SVG cũng có thể phù hợp hơn nếu nội dung và môi trường sử dụng cho phép. Do đó, định dạng tốt nhất không phải lúc nào cũng là AVIF mà là định dạng đáp ứng đúng yêu cầu về chất lượng, dung lượng và khả năng sử dụng.
 

Định dạng AVIF
 

Tác động của ảnh AVIF đến web development & chỉ số SEO

Hình ảnh ảnh hưởng đến cả trải nghiệm người dùng lẫn hiệu suất kỹ thuật của website. Khi được triển khai đúng cách, AVIF có thể giúp giảm dữ liệu tải xuống, hỗ trợ tối ưu tốc độ hiển thị và cải thiện một số chỉ số hiệu suất. Những lợi ích này có thể đóng góp tích cực vào SEO, nhưng không đồng nghĩa việc sử dụng AVIF tự động giúp website tăng thứ hạng tìm kiếm. 

1. Giảm dung lượng tài nguyên và tối ưu hiệu suất website

Do có khả năng nén hiệu quả, AVIF có thể giảm dung lượng hình ảnh so với một số định dạng khác ở cùng mức chất lượng cảm nhận. Khi website có nhiều ảnh, mức tiết kiệm này giúp giảm tổng lượng dữ liệu mà trình duyệt cần tải về, đặc biệt đối với người dùng có kết nối mạng chậm hoặc sử dụng thiết bị di động.

Dung lượng thấp cũng giúp giảm áp lực truyền tải dữ liệu từ máy chủ hoặc hệ thống CDN. Với những website có lượng truy cập lớn, việc giảm dung lượng ảnh có thể góp phần tối ưu chi phí băng thông và nâng cao hiệu quả phân phối tài nguyên. Dù vậy, lợi ích cụ thể còn phụ thuộc vào tổng số ảnh, kích thước ảnh và cách hệ thống phân phối nội dung được cấu hình.

Người phát triển website nên kết hợp AVIF với các kỹ thuật như tạo nhiều kích thước ảnh, dùng srcset và sizes, nén ảnh theo nhu cầu hiển thị và chỉ tải ảnh khi cần thiết. Điều đáng lưu ý là cách tiếp cận tổng thể giúp tránh tình trạng ảnh đã được nén tốt nhưng vẫn làm chậm trang do có kích thước quá lớn hoặc tải không đúng thời điểm.

2. Hỗ trợ cải thiện trực tiếp các chỉ số core web vitals

Core web vitals là nhóm chỉ số Google sử dụng để đánh giá những khía cạnh quan trọng của trải nghiệm trang, gồm tốc độ hiển thị nội dung chính, khả năng phản hồi và độ ổn định bố cục. AVIF có thể góp phần cải thiện các chỉ số này nếu hình ảnh là một trong những nguyên nhân khiến website tải chậm hoặc hiển thị không ổn định.

Chỉ số Largest contentful paint (LCP) đo thời gian hiển thị phần tử nội dung lớn nhất trong vùng nhìn ban đầu. Nếu ảnh đại diện hoặc ảnh banner là phần tử LCP, giảm dung lượng ảnh có thể giúp trình duyệt tải và hiển thị tài nguyên nhanh hơn. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thời gian phản hồi máy chủ, mức độ ưu tiên tải ảnh, kết nối mạng và các tài nguyên khác trên trang.

AVIF không tự động cải thiện Interaction to next paint (INP) hay Cumulative layout shift (CLS). INP còn liên quan đến JavaScript và khả năng xử lý tương tác, trong khi CLS phụ thuộc vào việc bố trí nội dung và kiểm soát kích thước phần tử. Để hạn chế dịch chuyển bố cục, người phát triển cần khai báo thuộc tính width và height hoặc xác định tỷ lệ khung hình phù hợp cho ảnh.

3. Tối ưu ngân sách cào dữ liệu (crawl budget)

Ngân sách thu thập dữ liệu (crawl budget) là khái niệm thường được dùng để mô tả mức độ và tần suất Googlebot thu thập dữ liệu trên website. Khái niệm này đặc biệt đáng quan tâm đối với các website lớn, có nhiều URL và thường xuyên cập nhật nội dung. Việc giảm dung lượng ảnh có thể giúp tiết kiệm băng thông truyền tải, nhưng không trực tiếp đồng nghĩa với việc Googlebot sẽ thu thập được nhiều trang hơn.

Để hỗ trợ hoạt động thu thập dữ liệu, người quản trị cần bảo đảm URL hình ảnh có thể truy cập, không bị chặn ngoài ý muốn và được phân phối với loại nội dung phù hợp. Website cũng nên hạn chế URL trùng lặp không cần thiết, cải thiện cấu trúc liên kết nội bộ và quản lý các trang có giá trị thấp. Những yếu tố này liên quan trực tiếp hơn đến khả năng thu thập dữ liệu so với riêng việc đổi định dạng ảnh.

Đối với website nhỏ và vừa, crawl budget thường không phải vấn đề cần ưu tiên trước tiên. Doanh nghiệp nên tập trung vào khả năng lập chỉ mục, chất lượng nội dung, tốc độ tải trang và cấu trúc website trước khi tối ưu sâu ngân sách thu thập dữ liệu.

4. Thúc đẩy SEO hình ảnh, tăng cơ hội lên top Google images

Ảnh AVIF có thể hỗ trợ SEO hình ảnh thông qua việc giảm dung lượng và cải thiện trải nghiệm tải trang. Khi hình ảnh được hiển thị nhanh, người dùng có thể tiếp cận nội dung thuận tiện hơn, nhất là trên thiết bị di động. Đây là một phần trong quá trình tối ưu website, chứ không phải yếu tố bảo đảm hình ảnh sẽ có thứ hạng cao trên Google images.

Để tăng khả năng công cụ tìm kiếm hiểu nội dung ảnh, người quản trị nên sử dụng tên tệp mô tả đúng chủ đề, viết văn bản thay thế (alt text) tự nhiên và đặt ảnh gần đoạn nội dung liên quan. Những hình ảnh quan trọng cũng cần có URL ổn định, được phép thu thập dữ liệu và hiển thị bằng cách mà công cụ tìm kiếm có thể truy cập.

Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm tra khả năng tương thích của định dạng trên các nền tảng cần tiếp cận và bảo đảm hình ảnh không bị chặn bởi cấu hình máy chủ. SEO hình ảnh vẫn phụ thuộc vào mức độ liên quan, chất lượng nội dung, ngữ cảnh sử dụng và khả năng truy cập của tài nguyên, thay vì chỉ phụ thuộc vào định dạng tệp.
 

AVIF và SEO
 

So sánh định dạng ảnh AVIF với WebP, JPEG và PNG 

Định dạng hình ảnh AVIF, Webp, JPEG và PNG đều được sử dụng phổ biến trong môi trường số, nhưng mỗi loại có thế mạnh riêng về khả năng nén, chất lượng, độ trong suốt và mức độ tương thích. Việc lựa chọn định dạng phù hợp cần dựa trên loại nội dung, yêu cầu hiển thị và hệ thống mà hình ảnh sẽ được sử dụng.
 

Tiêu chí

AVIF

WebP

JPEG

PNG

Khả năng nén

Hiệu quả cao trong nhiều trường hợp

Tốt, phù hợp với web

Tốt với ảnh chụp

Thường tạo tệp lớn hơn với ảnh chụp

Nén mất dữ liệu

Có

Có

Có

Không theo cơ chế nén PNG thông thường

Nén không mất dữ liệu

Có

Có

Không

Có

Độ trong suốt

Có

Có

Không

Có

Hình ảnh động

Có

Có

Không theo định dạng JPEG thông thường

APNG hỗ trợ ảnh động

Độ sâu màu

Hỗ trợ 8, 10 và 12 bit tùy cấu hình

Thông thường 8 bit mỗi kênh màu

Thông thường 8 bit mỗi kênh màu

Hỗ trợ nhiều cấu hình màu, phổ biến là 8 bit mỗi kênh

Phù hợp với ảnh chụp

Rất phù hợp

Phù hợp

Rất phù hợp

Có thể không tối ưu dung lượng

Phù hợp với logo, đồ họa trong suốt

Phù hợp

Phù hợp

Không phù hợp nếu cần nền trong suốt

Rất phù hợp

Khả năng tương thích

Tốt trên nhiều nền tảng hiện đại, nhưng cần kiểm tra môi trường sử dụng

Rộng rãi trên các trình duyệt hiện đại

Rất rộng rãi

Rất rộng rãi

Tốc độ mã hóa, giải mã

Có thể tốn tài nguyên hơn tùy bộ mã hóa

Thường thuận tiện cho quy trình web

Mã hóa, giải mã phổ biến và được tối ưu rộng rãi

Giải mã phổ biến, nhưng tệp có thể lớn

Trường hợp sử dụng tiêu biểu

Website cần tối ưu dung lượng và chất lượng

Hình ảnh web đa dụng

Ảnh chụp, ảnh cần tương thích rộng

Logo, ảnh giao diện, đồ họa cần giữ nguyên dữ liệu


 

Nhìn chung, AVIF là lựa chọn đáng cân nhắc khi mục tiêu chính là giảm dung lượng hình ảnh trong khi vẫn duy trì chất lượng thị giác tốt. WebP phù hợp với nhiều website cần sự cân bằng giữa dung lượng, tính năng và khả năng hỗ trợ, còn JPEG vẫn hữu ích khi cần tương thích rộng hoặc xử lý những thư viện ảnh chụp hiện có. PNG tiếp tục là lựa chọn phù hợp với hình ảnh cần giữ nguyên dữ liệu, đường nét sắc nét hoặc nền trong suốt trong những quy trình mà chất lượng không mất dữ liệu được ưu tiên.

Một số hạn chế của định dạng hình ảnh AVIF

Mặc dù có nhiều ưu điểm, AVIF vẫn tồn tại những hạn chế nhất định mà người dùng cần cân nhắc trước khi đưa vào quy trình xử lý hình ảnh. Những hạn chế này không chỉ liên quan đến khả năng tương thích mà còn ảnh hưởng đến công việc chỉnh sửa, quản lý tài nguyên và vận hành website.

- Khả năng tương thích chưa đồng đều: Không phải mọi hệ điều hành, trình xem ảnh hoặc phần mềm đồ họa đều hỗ trợ đầy đủ AVIF. Một số nền tảng có thể mở được ảnh tĩnh nhưng chưa xử lý tốt ảnh động, metadata hoặc các cấu hình màu nâng cao.

- Tốc độ mã hóa và giải mã chậm hơn: Thuật toán nén AV1 mạnh mẽ nhưng phức tạp, dẫn đến thời gian mã hóa và giải mã lâu hơn đáng kể so với các định dạng như JPEG. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất trong các quy trình làm việc mà tốc độ là yếu tố quan trọng.

- Chi phí xử lý khi giải mã: Một số tệp AVIF có thể cần nhiều tài nguyên xử lý hơn so với ảnh JPEG hoặc WebP tương đương. Điều này có thể ảnh hưởng đến thiết bị cấu hình thấp hoặc những trang phải hiển thị nhiều hình ảnh cùng lúc, vì vậy cần thử nghiệm trên nhóm thiết bị mục tiêu.

- Không phải lúc nào cũng cho dung lượng nhỏ nhất: AVIF có khả năng nén tốt nhưng không bảo đảm luôn vượt trội trong mọi trường hợp. Với ảnh đơn giản, biểu tượng ít màu hoặc hình ảnh có đặc điểm phù hợp với PNG hay WebP, kết quả có thể khác nhau tùy phương pháp nén.

- Quy trình chỉnh sửa có thể phức tạp hơn: Khi phần mềm chưa hỗ trợ đầy đủ AVIF, người dùng có thể phải chuyển ảnh sang định dạng trung gian trước khi chỉnh sửa. Việc chuyển đổi qua nhiều lần cũng có nguy cơ làm giảm chất lượng nếu sử dụng nén mất dữ liệu.

Những hạn chế trên không đồng nghĩa AVIF là định dạng khó sử dụng, mà cho thấy hiệu quả phụ thuộc vào cách triển khai. Khi lựa chọn đúng loại ảnh, thiết lập mức nén phù hợp và có phương án dự phòng, người dùng có thể tận dụng lợi ích của AVIF mà không gây ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm truy cập.
 

Lưu ảnh AVIF
 

Lưu ý khi sử dụng ảnh file AVIF trên website

Để tận dụng lợi ích của AVIF mà không ảnh hưởng đến khả năng hiển thị, bạn cần xây dựng quy trình chuyển đổi, phân phối và kiểm tra hình ảnh rõ ràng. Việc lựa chọn định dạng chỉ là một phần của quá trình tối ưu; cách cung cấp ảnh cho trình duyệt cũng đóng vai trò quan trọng. 

1. Luôn xây dựng cơ chế dự phòng bằng thẻ HTML picture

Thẻ HTML picture cho phép trình duyệt lựa chọn nguồn hình ảnh phù hợp từ nhiều định dạng khác nhau. Khi website cung cấp AVIF cùng một nguồn dự phòng như Webp hoặc JPEG, trình duyệt có thể chọn định dạng được hỗ trợ và sử dụng nguồn thay thế khi cần thiết. Ví dụ, người phát triển có thể triển khai như sau:

< picture >

   < source srcset="/images/san-pham.avif" type="image/avif" >

   < source srcset="/images/san-pham.webp" type="image/webp" >

   < img

      src="/images/san-pham.jpg"

      alt="Hình ảnh sản phẩm"

      width="800"

      height="600"

      loading="lazy"

       >

< / picture >

Trong ví dụ này, trình duyệt sẽ kiểm tra các nguồn theo thứ tự và chọn định dạng mà nó hỗ trợ. Thẻ img đóng vai trò dự phòng cuối cùng, đồng thời cung cấp văn bản thay thế và kích thước hiển thị. Người triển khai cần thay đường dẫn, nội dung alt và kích thước mẫu bằng thông tin thực tế của website.

2. Tối ưu quy trình nén (build-time & image CDN)

Website có thể chuyển đổi hình ảnh sang AVIF ngay trong quá trình xây dựng giao diện (build-time) hoặc sử dụng CDN hình ảnh để xử lý và phân phối ảnh theo yêu cầu. Với build-time, hệ thống tạo sẵn các phiên bản ảnh trước khi triển khai website, giúp kiểm soát chất lượng và tránh việc mã hóa lặp lại khi người dùng truy cập.

Với image CDN, hệ thống có thể nhận ảnh gốc rồi tạo phiên bản phù hợp theo định dạng, kích thước hoặc thiết bị. Cách này hữu ích với website có nhiều ảnh sản phẩm hoặc nội dung cập nhật liên tục, bởi hệ thống có thể tự động hóa việc tối ưu tài nguyên. Người triển khai cần kiểm tra chi phí dịch vụ, chính sách lưu bộ nhớ đệm và khả năng xử lý các tham số ảnh.

Lưu ý, dù chọn phương pháp nào, quy trình cũng nên có bước kiểm tra dung lượng, chất lượng, kích thước và định dạng đầu ra. Bạn cần tránh nén lại nhiều lần không cần thiết, bởi các lần chuyển đổi mất dữ liệu liên tiếp có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh.

3. Kiểm soát không gian màu (color space management)

Không gian màu ảnh hưởng trực tiếp đến cách màu sắc được hiển thị trên các thiết bị. Khi chuyển đổi ảnh sang AVIF, người triển khai cần bảo đảm công cụ mã hóa xử lý đúng hồ sơ màu và các thông tin liên quan, đặc biệt với ảnh sản phẩm, ảnh thương hiệu hoặc hình ảnh được thiết kế theo tiêu chuẩn màu cụ thể.

Đối với phần lớn hình ảnh web thông thường, sRGB là lựa chọn phổ biến vì có mức hỗ trợ rộng. Với nội dung HDR hoặc hình ảnh yêu cầu dải màu lớn hơn, hệ thống cần kiểm tra cả khả năng lưu trữ thông tin màu của tệp và khả năng hiển thị của thiết bị, trình duyệt mục tiêu. Nếu thiếu bước kiểm tra, màu sắc có thể bị thay đổi khi ảnh đi qua nhiều phần mềm khác nhau.

Bên cạnh đó, bạn nên so sánh ảnh gốc với ảnh đã chuyển đổi trên những thiết bị mục tiêu, đồng thời kiểm tra thông tin màu của tệp đầu ra. Quy trình này giúp phát hiện sớm các sai lệch về độ sáng, độ bão hòa hoặc chuyển sắc trước khi xuất bản hình ảnh.

4. Nguyên tắc lưu trữ file gốc (master files)

File gốc là phiên bản hình ảnh có chất lượng cao hoặc dữ liệu chỉnh sửa đầy đủ, được dùng làm nguồn để tạo ra các bản xuất phục vụ website. Người dùng nên lưu trữ file gốc riêng biệt thay vì chỉ giữ bản AVIF đã nén, nhất là khi hình ảnh cần được cập nhật, chỉnh sửa hoặc xuất sang nhiều định dạng trong tương lai.

Tùy quy trình làm việc, file gốc có thể là RAW, PSD, TIFF, PNG hoặc một định dạng khác phù hợp với nguồn ảnh và phần mềm thiết kế. Khi cần tạo phiên bản AVIF, WebP, JPEG hay ảnh thu nhỏ, người xử lý có thể xuất trực tiếp từ file gốc để hạn chế việc nén lặp lại làm giảm chất lượng.

Doanh nghiệp cũng nên đặt quy tắc đặt tên, phân loại thư mục và sao lưu để dễ quản lý tài nguyên. Cách làm này giúp đội ngũ nội dung và phát triển website có thể cập nhật hình ảnh nhất quán mà không phải tìm lại nguồn hoặc tái tạo tài nguyên từ những tệp đã bị nén.
 

AVIF trên website
 

Cách chuyển đổi file AVIF sang JPG, PNG, Webp và ngược lại 

Người dùng có thể chuyển đổi AVIF sang JPG, PNG hoặc Webp bằng công cụ trực tuyến, phần mềm xử lý ảnh hay công cụ dòng lệnh. Mỗi phương pháp phù hợp với một nhu cầu khác nhau, từ chuyển đổi nhanh một vài tệp đến xử lý hàng nghìn ảnh trong quy trình phát triển website. 

1. Chuyển đổi bằng công cụ trực tuyến

Công cụ chuyển đổi trực tuyến phù hợp khi người dùng cần đổi một vài tệp AVIF mà không muốn cài đặt phần mềm. Quy trình thường gồm tải ảnh lên, chọn định dạng đầu ra, thiết lập chất lượng nếu có và tải tệp đã chuyển đổi về thiết bị.

Người dùng có thể tham khảo các dịch vụ như CloudConvert hoặc Convertio, đồng thời kiểm tra chính sách bảo mật và giới hạn dung lượng trước khi sử dụng. Với ảnh cá nhân, ảnh nội bộ hoặc tài nguyên chưa công bố, người dùng nên cân nhắc kỹ trước khi tải lên dịch vụ bên thứ ba.

Khi chuyển ảnh AVIF sang JPG, người dùng cần lưu ý ảnh JPEG thông thường không hỗ trợ nền trong suốt. Nếu ảnh gốc có kênh alpha, các vùng trong suốt sẽ phải được làm phẳng trên một màu nền khi xuất JPG. Nếu muốn giữ độ trong suốt, người dùng nên chọn PNG hoặc WebP có hỗ trợ alpha.

2. Chuyển đổi bằng phần mềm xử lý ảnh

Phần mềm xử lý ảnh phù hợp với người cần kiểm soát chất lượng, kích thước, màu sắc hoặc độ trong suốt sau khi chuyển đổi. Tùy phiên bản và cấu hình cài đặt, một số công cụ như GIMP, ImageMagick hoặc các phần mềm đồ họa khác có thể hỗ trợ mở và xuất AVIF.

Quy trình cơ bản gồm mở tệp AVIF, kiểm tra kích thước và màu sắc, chọn chức năng xuất hoặc lưu thành định dạng khác, sau đó thiết lập chất lượng phù hợp. Nếu chuyển sang JPEG, người dùng nên chọn mức chất lượng cân bằng giữa dung lượng và độ chi tiết; nếu chuyển sang PNG, cần cân nhắc dung lượng đầu ra vì ảnh chụp có thể tạo tệp lớn hơn đáng kể.

Sau khi xuất, người dùng nên mở lại tệp mới để kiểm tra hình ảnh có hiển thị đúng hay không. Với ảnh có độ trong suốt hoặc màu sắc quan trọng, hãy kiểm tra trên nền phù hợp và so sánh với bản gốc trước khi sử dụng trên website.

3. Chuyển đổi bằng công cụ dòng lệnh

Công cụ dòng lệnh phù hợp với nhà phát triển, quản trị viên hệ thống hoặc đội ngũ cần xử lý hình ảnh hàng loạt. ImageMagick là một lựa chọn phổ biến, nhưng khả năng đọc và ghi AVIF phụ thuộc vào cách phần mềm được biên dịch và các thư viện hỗ trợ được cài đặt trên hệ thống.

- Nếu ImageMagick đã hỗ trợ AVIF, người dùng có thể chuyển đổi tệp bằng lệnh cơ bản sau: magick input.avif output.jpg

- Để chuyển sang PNG, người dùng có thể sử dụng: magick input.avif output.png

- Để xuất sang Webp, người dùng có thể sử dụng: magick input.avif output.webp

Trong các ví dụ trên, input.avif là tệp nguồn có ảnh đuôi AVIF, còn tên tệp phía sau là định dạng đầu ra sau khi chuyển đổi. Người dùng cần thay tên tệp bằng đường dẫn thực tế trên máy tính để thực hiện đúng thao tác. Nếu lệnh báo không hỗ trợ định dạng, hãy kiểm tra danh sách định dạng mà ImageMagick đang hỗ trợ và cài đặt phiên bản có thư viện AVIF phù hợp.
 

Chuyển đổi AVIF
 

Có thể thấy, AVIF là định dạng hình ảnh mang đến nhiều tiềm năng trong việc tối ưu dung lượng lưu trữ, nâng cao hiệu quả hiển thị và đáp ứng nhu cầu sử dụng hình ảnh trên các nền tảng số. Việc nắm rõ đặc điểm, ưu nhược điểm và cách sử dụng định dạng này sẽ giúp người dùng đưa ra lựa chọn phù hợp với mục đích và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Qua bài viết trên, Phương Nam Vina đã chia sẻ những thông tin tổng quan về AVIF, từ cấu trúc, khả năng ứng dụng đến cách chuyển đổi và các lưu ý khi sử dụng. Đây cũng là cơ sở để người dùng hiểu rõ hơn về định dạng hình ảnh hiện đại và chủ động lựa chọn giải pháp phù hợp trong quá trình làm việc, thiết kế và phát triển website.

Tham khảo thêm:

icon thiết kế website Kích thước ảnh sản phẩm chuẩn trên website là bao nhiêu?

icon thiết kế website Color scheme là gì? Cách tạo color scheme website thu hút

icon thiết kế website Lỗi không hiển thị hình ảnh trên trang web và cách khắc phục

Bài viết mới nhất

Thiết kế website bán xe đạp

Thiết kế website bán xe đạp

Dịch vụ thiết kế website bán xe đạp chuyên nghiệp, chuẩn SEO, chuẩn UX/UI, tặng hosting, domain, SSL, bàn giao nhanh chóng, bảo hành dài hạn.

User acquisition là gì? Cách triển khai user acquisition hiệu quả

User acquisition là gì? Cách triển khai user acquisition hiệu quả

User acquisition là quá trình thu hút người dùng mới đến với website, ứng dụng hoặc sản phẩm số thông qua các kênh như SEO, quảng cáo, social media.

25+ lỗi web thường gặp và cách khắc phục nhanh nhất

25+ lỗi web thường gặp và cách khắc phục nhanh nhất

Bóc tách nguyên nhân các lỗi web phổ biến từ mã trạng thái HTTP đến lỗi giao diện, SEO, CSDL và cách khắc phục an toàn, không lo gián đoạn dịch vụ.

Clean Architecture là gì? Cấu trúc và quy trình triển khai

Clean Architecture là gì? Cấu trúc và quy trình triển khai

Clean Architecture tổ chức hệ thống theo hướng business logic nằm ở trung tâm và ít phụ thuộc công nghệ bên ngoài, giúp hệ thống dễ bảo trì hơn.

 
OCR là gì? Quy trình tích hợp công nghệ OCR vào website

OCR là gì? Quy trình tích hợp công nghệ OCR vào website

OCR là công nghệ nhận dạng ký tự quang học, giúp chuyển văn bản trong hình ảnh, tài liệu scan, giấy tờ thành dữ liệu số có thể chỉnh sửa và xử lý.

NLP là gì? Vai trò và ứng dụng của mô hình NLP trong website

NLP là gì? Vai trò và ứng dụng của mô hình NLP trong website

NLP là công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên,giúp máy tính hiểu, phân tích và tạo ra ngôn ngữ giống cách con người giao tiếp trong tình huống thực tế.

zalo