SSO là gì? Lợi ích và cơ chế hoạt động của Single Sign-on

Đã bao giờ bạn cảm thấy bối rối khi phải nhớ quá nhiều mật khẩu cho từng ứng dụng và hệ thống khác nhau? Hay bạn đang tìm kiếm một giải pháp đơn giản để tăng cường bảo mật và tiện lợi hơn trong công việc hàng ngày? Vậy thì SSO - giải pháp xác thực một lần chính là câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm. Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá những khía cạnh thú vị của SSO, từ định nghĩa, lợi ích, cơ chế hoạt động cho đến xu hướng phát triển trong tương lai. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
 

SSO là gì? Lợi ích và cơ chế hoạt động của Single Sign-on
 

SSO là gì?

SSO (Single Sign-on hay đăng nhập một lần) là cơ chế xác thực cho phép người dùng truy cập vào nhiều ứng dụng hoặc hệ thống khác nhau chỉ với một lần đăng nhập duy nhất. 

Sau khi đăng nhập thành công vào hệ thống trung tâm, người dùng có thể truy cập tất cả các ứng dụng được liên kết mà không cần phải đăng nhập lại từng ứng dụng một. Đây là một giải pháp tiện lợi giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường bảo mật cho cả người dùng lẫn các tổ chức.

Hiện nay, SSO được tích hợp trong nhiều ứng dụng và nền tảng hàng đầu như Google, Microsoft, Facebook, Apple,... và đang được áp dụng ngày càng rộng rãi trong các tổ chức và doanh nghiệp ở mọi quy mô.

Đăng nhập SSO

Lợi ích của Single Sign-on 

SSO mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho cả người dùng và các tổ chức, cụ thể như sau:

1. Tăng cường bảo mật

Khi không sử dụng SSO, người dùng phải nhớ nhiều mật khẩu cho các trang web và dịch vụ khác nhau. Điều này có thể dẫn đến các thói quen bảo mật không an toàn, chẳng hạn như sử dụng mật khẩu đơn giản hoặc sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản khác nhau. Ngoài ra, người dùng có thể quên hoặc nhập sai thông tin chứng thực khi đăng nhập vào một dịch vụ. SSO authentication giúp khắc phục những vấn đề này bằng cách:

- Hạn chế tình trạng quên mật khẩu: Người dùng chỉ cần nhớ một bộ thông tin đăng nhập duy nhất nên ít phải đối mặt với tình trạng quên mật khẩu, từ đó giảm thiểu số lần đặt lại mật khẩu.

- Khuyến khích sử dụng mật khẩu mạnh: Vì chỉ cần nhớ một mật khẩu, người dùng có thể tạo một mật khẩu mạnh hơn và phức tạp hơn, từ đó giảm nguy cơ bị tin tặc tấn công.

Bên cạnh đó, các tổ chức cũng có thể áp dụng các biện pháp bảo mật nâng cao như xác thực hai yếu tố (2FA) hoặc xác thực đa yếu tố (MFA) cho hệ thống SSO, giúp bảo vệ tài khoản người dùng một cách hiệu quả hơn.

2. Quản lý dễ dàng và hiệu quả

Single Sign-on cho phép quản trị viên dễ dàng quản lý quyền truy cập của người dùng vào các ứng dụng được liên kết. Việc này có thể được thực hiện nhanh chóng thông qua một giao diện trung tâm, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người quản lý.

Bên cạnh đó, Single Sign-on có thể được tích hợp và triển khai nhanh chóng với các ứng dụng và hệ thống hiện có, bao gồm cả hệ thống quản lý danh tính và truy cập (IAM), điều này giúp tăng khả năng kiểm soát, đồng thời hỗ trợ việc cấu hình và bảo trì dễ dàng hơn.

3. Giảm chi phí

Khi phải nhớ nhiều mật khẩu, việc người dùng quên hoặc nhập sai mật khẩu là điều không thể tránh khỏi và như một lẽ tất nhiên, họ sẽ thường xuyên gửi yêu cầu truy xuất hoặc đặt lại mật khẩu. Điều này làm tăng khối lượng công việc cho đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật. Lúc này, triển khai Single Sign-on sẽ giúp giảm tình trạng quên mật khẩu, hạn chế tài nguyên cần thiết để xử lý các yêu cầu hỗ trợ liên quan, từ đó tiết kiệm chi phí cho tổ chức.

Bên cạnh đó, SSO cũng giúp nhân viên truy cập nhanh chóng vào hệ thống, từ đó tiết kiệm thời gian và tăng năng suất làm việc. Ví dụ, nếu doanh nghiệp của bạn có 100 nhân viên, mỗi người sử dụng 5 ứng dụng và cần 5 phút để đăng nhập mỗi ngày thì công ty sẽ mất 250 giờ/ngày chỉ cho việc đăng nhập. Với SSO, thời gian đăng nhập có thể giảm xuống còn 5 phút/ngày, giúp tiết kiệm tổng cộng 245 giờ. Giả sử chi phí nhân công trung bình là 50.000 VNĐ/giờ, doanh nghiệp có thể tiết kiệm lên tới 12.250.000 VNĐ mỗi ngày, tương đương 4.471.250.000 VNĐ mỗi năm chỉ bằng cách sử dụng SSO.

4. Mang đến trải nghiệm người dùng tốt hơn

Đăng nhập một lần mang đến cho người dùng trải nghiệm truy cập liền mạch và an toàn hơn. Nhờ có SSO, người dùng chỉ cần quản lý một số ít mật khẩu nhưng vẫn có thể truy cập an toàn vào hệ thống và ứng dụng cần thiết để hoàn thành các công việc hàng ngày. 

Không những vậy, một trải nghiệm đăng nhập đồng nhất giúp người dùng cảm thấy thoải mái và quen thuộc, từ đó tăng cường sự hài lòng và mức độ tương tác với các ứng dụng.
 

Hệ thống Single Sign-on
 

8 thành phần chính trong hệ thống SSO

Hệ thống Single Sign-on gồm 8 thành phần chính phối hợp với nhau để cung cấp một trải nghiệm đăng nhập liền mạch, an toàn và hiệu quả cho người dùng, cụ thể:

- Người dùng (User): Người dùng là cá nhân hoặc thực thể cần truy cập vào nhiều ứng dụng hoặc dịch vụ khác nhau. Người dùng thường tương tác với hệ thống SSO thông qua một giao diện đăng nhập duy nhất.

- Nhà cung cấp danh tính (Identity Provider - IdP): hệ thống hoặc dịch vụ chịu trách nhiệm xác thực danh tính của người dùng. IdP quản lý các thông tin đăng nhập và tạo ra các token xác thực để xác nhận danh tính người dùng cho các ứng dụng khác.

- Nhà cung cấp dịch vụ (Service Provider - SP): là các ứng dụng hoặc hệ thống mà người dùng muốn truy cập như ứng dụng web, ứng dụng di động, dịch vụ đám mây. SP dựa vào IdP để xác thực danh tính của người dùng. Khi nhận được token xác thực từ IdP, SP sẽ xác minh token và cho phép người dùng truy cập vào dịch vụ.

- Giao thức xác thực (Authentication Protocol): là các quy tắc và tiêu chuẩn được sử dụng để trao đổi thông tin xác thực giữa IdP và SP. Các giao thức phổ biến có thể kể đến là OAuth, SAML, OpenID Connect.

- Token xác thực (Authentication Token): là một đoạn dữ liệu mã hóa chứa thông tin về danh tính và quyền truy cập của user được tạo ra bởi IdP sau khi người dùng đã được xác thực. SP sử dụng token này để xác minh danh tính người dùng mà không cần yêu cầu thông tin đăng nhập lại. Các loại token phổ biến có thể kể đến là JSON Web Token, SAML Assertion, OAuth Token.

- Trình duyệt hoặc ứng dụng khách (Client): là phương tiện mà người dùng sử dụng để truy cập vào các dịch vụ.

- Hệ thống quản lý phiên (Session Management System): giữ thông tin về phiên làm việc của người dùng sau khi họ đã đăng nhập. Hệ thống quản lý phiên giúp duy trì trạng thái đăng nhập của người dùng khi chuyển đổi giữa các ứng dụng khác nhau.

- Kiểm soát truy cập (Access Control): các quy tắc và chính sách xác định quyền truy cập của người dùng vào các tài nguyên và dịch vụ

Cơ chế hoạt động của Single Sign-on

Đằng sau sự tiện lợi và chính xác của việc đăng nhập một lần cho nhiều ứng dụng với SSO là một quy trình kỹ thuật tinh vi, được thiết lập kỹ càng để mang đến trải nghiệm liền mạch và an toàn cho người dùng. Dưới đây là chi tiết về cách Single Sign-on hoạt động:

- Yêu cầu truy cập từ người dùng: Người dùng yêu cầu truy cập vào một hệ thống hoặc ứng dụng (SP). Khi đó, hệ thống Single Sign-on sẽ chuyển hướng yêu cầu này đến IdP.

- Xác thực người dùng: Người dùng được chuyển hướng đến trang đăng nhập của IdP. Tại đây, người sẽ dùng cung cấp thông tin đăng nhập (tên người dùng và mật khẩu) hoặc thực hiện xác thực bằng các phương pháp khác như SAML, OAuth, OpenID Connect,.... 

- Cấp token xác thực: Sau khi xác thực thành công, IdP sẽ tạo ra một token chứa chứa thông tin về danh tính của người dùng và các quyền truy cập.

- Chuyển token đến Service Provider (SP): IdP tiến hành gửi token xác thực cho SP - ứng dụng hoặc dịch vụ mà người dùng muốn truy cập.

- Xác minh và cấp quyền truy cập: SP nhận token từ IdP và xác minh tính hợp lệ của token. Nếu token hợp lệ, SP cấp quyền truy cập cho người dùng vào ứng dụng hoặc dịch vụ mà không yêu cầu người dùng đăng nhập lại.

Để giúp bạn dễ hình dung hơn, Phương Nam Vina sẽ cung cấp ví dụ cụ thể về cách thức hoạt động của SSO trong thực tế như sau: 

Giả sử bạn là nhân viên của một công ty sử dụng hệ thống đăng nhập SSO để truy cập các ứng dụng phục vụ công việc như email, ứng dụng quản lý dự án và các dịch vụ lưu trữ đám mây. Khi bắt đầu làm việc vào buổi sáng, bạn truy cập trang web của công ty và nhập thông tin đăng nhập SSO của mình. Lúc này, hệ thống Single Sign-on sẽ xác thực thông tin đăng nhập của bạn và tạo mã token. 

Sau đó, khi bạn truy cập vào email của công ty hay cập nhật tiến độ dự án trong ứng dụng và cần mở tệp lưu trữ trên Google Drive thì các hệ thống này sẽ tự động nhận mã xác thực từ SSO authentication, do đó bạn sẽ được phép truy cập mà không cần đăng nhập lại. 
 

Single Sign-on
 

Các loại hình SSO phổ biến hiện nay

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và nhu cầu ngày càng cao về bảo mật, Single Sign-on đã trở thành giải pháp thiết yếu cho các doanh nghiệp và tổ chức. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại hình SSO đều giống nhau. Dưới đây là một số loại hình SSO phổ biến hiện nay cùng những ưu nhược điểm của từng loại để bạn có thể lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

1. SAML (Security Assertion Markup Language)

SAML là tiêu chuẩn XML được sử dụng rộng rãi nhất cho Single Sign-on. Giao thức này cung cấp một cách thức an toàn và có khả năng mở rộng để chia sẻ thông tin xác thực và ủy quyền giữa các hệ thống với nhau. Ở thời điểm hiện tại, SAML thường được sử dụng trong các hệ thống quản lý danh tính (Identity Management Systems) để cung cấp dịch vụ SSO truy cập vào các ứng dụng doanh nghiệp.

- Ưu điểm: bảo mật cao, có thể mở rộng, hỗ trợ nhiều nhà cung cấp.

- Nhược điểm: phức tạp, đòi hỏi kiến thức kỹ thuật để triển khai và quản lý.

- Thích hợp cho: doanh nghiệp lớn, tổ chức phức tạp.

2. OAuth (Open Authorization)

OAuth là một giao thức ủy quyền phổ biến được sử dụng để cho phép người dùng cấp quyền truy cập cho các ứng dụng của bên thứ ba mà không cần chia sẻ mật khẩu. Hiện nay, OAuth được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web và di động để cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản từ các dịch vụ lớn như Google, Facebook, Twitter.

- Ưu điểm: dễ triển khai, linh hoạt, hỗ trợ nhiều nền tảng.

- Nhược điểm: yêu cầu kiến thức kỹ thuật để triển khai và bảo mật.

- Thích hợp cho: nhiều trường hợp sử dụng khác nhau.

3. OpenID Connect

OpenID Connect là một giao thức được xây dựng dựa trên OAuth 2.0, sử dụng cho SSO để cung cấp xác thực đơn giản và an toàn cho ứng dụng web và di động. Nhờ tính đơn giản và dễ triển khai hơn SAML, OpenID Connect được sử dụng rộng rãi cho các dịch vụ đăng nhập một lần trên Internet, chẳng hạn như khi chúng ta dùng OpenID để đăng nhập vào YouTube bằng tài khoản Google.

- Ưu điểm: dễ triển khai, dễ sử dụng, hỗ trợ nhiều nhà cung cấp.

- Nhược điểm: ít tính năng hơn SAML, có thể gặp vấn đề về bảo mật nếu triển khai không đúng cách.

- Thích hợp cho: doanh nghiệp vừa và nhỏ, ứng dụng web.

4. Kerberos

Kerberos là một hệ thống xác thực mạng cho phép các bên xác minh danh tính của nhau bằng cách sử dụng phiếu, đồng thời sử dụng mã hóa để bảo vệ thông tin nhận dạng truyền qua giữa máy chủ, máy khách và trung tâm phân phối khóa, từ đó ngăn chặn các truy cập trái phép.

- Ưu điểm: bảo mật cao, ủy quyền chính xác, tương thích với nhiều hệ điều hành và ứng dụng khác nhau.

- Nhược điểm: phức tạp, phụ thuộc vào máy chủ.

- Thích hợp cho: môi trường Windows, hệ thống phân tán.
 

SSO là gì?
 

Một số hạn chế của SSO bạn nên cân nhắc

Single Sign-on là công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo mật hệ thống thông tin. Tuy nhiên, cũng giống như các nền tảng công nghệ khác, hệ thống đăng nhập một lần sẽ có những hạn chế và thách thức riêng. Dưới đây là một số điểm hạn chế của SSO mà bạn nên cân nhắc:

- Sự phụ thuộc vào một điểm phát hành token (IdP): Single Sign-on yêu cầu một Identity Provider (IdP) để xác thực người dùng. Nếu IdP gặp sự cố hoặc bị tấn công, toàn bộ hệ thống SSO có thể bị ảnh hưởng.

- Rủi ro an ninh mở rộng: Việc tập trung thông tin đăng nhập vào hệ thống SSO có thể tạo ra một điểm tấn công hấp dẫn cho hacker. Nếu token xác thực bị đánh cắp hoặc bị sử dụng một cách trái phép, người tấn công có thể truy cập vào nhiều ứng dụng và dịch vụ mà không cần phải xác thực lại, điều này có thể dẫn đến những tổn thất to lớn cho cả người dùng lẫn doanh nghiệp, tổ chức..

- Triển khai phức tạp: Triển khai SSO đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều hệ thống và ứng dụng khác nhau, đặc biệt là khi tích hợp với các hệ thống legacy có cấu trúc xác thực khác nhau.

- Hạn chế về tính tương thích: Không phải tất cả các ứng dụng và dịch vụ đều hỗ trợ đăng nhập SSO. Do đó, người dùng có thể gặp vấn đề với các ứng dụng không tương thích hoặc không hỗ trợ các giao thức xác thực SSO nhất định. Điều này có thể yêu cầu phải có các giải pháp phụ trợ để quản lý xác thực cho các hệ thống này.

- Khó khăn khi mở rộng: Đối với các tổ chức lớn có số lượng người dùng lớn và nhiều ứng dụng, việc mở rộng và đảm bảo hiệu suất của hệ thống Single Sign-on có thể là một vấn đề nếu không được quản lý và tối ưu hóa đúng cách.

- Chi phí tốn kém: Việc triển khai và bảo trì hệ thống SSO có thể gây tốn kém, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp lớn. Ngoài ra, doanh nghiệp cần phải đầu tư bổ sung vào các phần mềm, phần cứng và dịch vụ cần thiết để triển khai và quản lý hệ thống SSO.

Xu hướng phát triển của SSO trong kỷ nguyên số

Single Sign-on đang phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên số, những xu hướng như SSO đa yếu tối, SSO thích ứng, SSO không mật khẩu và SSO phi tập trung đều mang đến những lợi ích đáng kể và hứa hẹn sẽ định hình tương lai của lĩnh vực này.

- SSO đa yếu tố (MFA): là xu hướng nổi bật trong SSO authentication, bổ sung thêm các lớp bảo mật bổ sung cho việc xác thực người dùng. Thay vì chỉ sử dụng mật khẩu, MFA yêu cầu người dùng cung cấp thêm thông tin xác thực, chẳng hạn như mã OTP (mật khẩu dùng một lần) hoặc dữ liệu sinh trắc học (vân tay, mống mắt) để xác minh danh tính.

- SSO thích ứng: là một giải pháp thông minh sử dụng phân tích rủi ro để điều chỉnh mức độ xác thực dựa trên từng trường hợp truy cập. Hệ thống sẽ đánh giá các yếu tố như địa điểm truy cập, thiết bị sử dụng và hành vi người dùng để xác định mức độ rủi ro tiềm ẩn.

- SSO không mật khẩu: là xu hướng tiềm năng hướng đến tương lai, loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng mật khẩu truyền thống. Thay vào đó, các phương thức xác thực thay thế như sinh trắc học, mã QR hoặc khóa bảo mật được sử dụng để xác minh danh tính người dùng.

- SSO phi tập trung: là một mô hình mới nổi loại bỏ nhu cầu về máy chủ trung tâm để xác thực người dùng. Thay vào đó, các blockchain hoặc các sổ cái phân tán được sử dụng để lưu trữ và quản lý thông tin xác thực, mang lại tính bảo mật và khả năng mở rộng cao.
 

SSO authentication
 

Như vậy, qua những thông tin mà Phương Nam Vina vừa chia sẻ, có thể nhận thấy rằng SSO không đơn giản chỉ là công nghệ giúp đơn giản hóa việc quản lý mật khẩu và tăng cường tiện ích cho người dùng. Đằng sau đó là khả năng tạo ra hiệu quả trong quản lý và bảo mật thông tin, đem đến cho doanh nghiệp, tổ chức những lợi ích to lớn về năng suất làm việc. Với xu hướng phát triển của công nghệ và sự phụ thuộc vào các dịch vụ trực tuyến, Single Sign-on hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một phần không thể thiếu của nền công nghiệp bảo mật thông tin trong tương lai.

Tham khảo thêm:

icon thiết kế website Bảo mật website là gì? Những cách bảo mật website hiệu quả

icon thiết kế website Decode là gi? Những điều cần biết về giải mã trong kỷ nguyên số

icon thiết kế website Chứng chỉ bảo mật SSL là gì? Hướng dẫn cách cài đặt SSL cho website

Bài viết mới nhất

FAQ là gì? Bí quyết xây dựng trang FAQ website hoàn hảo

FAQ là gì? Bí quyết xây dựng trang FAQ website hoàn hảo

Trang FAQ website không chỉ là nơi giải đáp các câu hỏi thường gặp của khách hàng mà còn là cơ hội để bạn củng cố, nâng cao uy tín thương hiệu.

Clean code là gì? Lợi ích và nguyên tắc clean code website

Clean code là gì? Lợi ích và nguyên tắc clean code website

Clean code (mã sạch) là nền tảng quan trọng để phát triển nên những website chuyên nghiệp, chất lượng cao, dễ dàng nâng cấp và bảo trì.

MySQL là gì? Sự khác biệt giữa MySQL và SQL Server

MySQL là gì? Sự khác biệt giữa MySQL và SQL Server

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi bởi các doanh nghiệp và lập trình viên trên toàn thế giới.

VPN là gì? Những điều cần biết về Virtual Private Network

VPN là gì? Những điều cần biết về Virtual Private Network

VPN (Virtual Private Network) là công cụ quan trọng giúp bảo vệ quyền riêng tư và tăng cường bảo mật trong môi trường trực tuyến.

Widget là gì? Những điều cần biết về Widget WordPress website

Widget là gì? Những điều cần biết về Widget WordPress website

Widget website không chỉ là tiện ích đơn giản mà còn là công cụ tối ưu mức độ tương tác và thúc đẩy sự quan tâm của người dùng đến nội dung của bạn.

Laravel là gì? Khám phá toàn diện về Laravel framework

Laravel là gì? Khám phá toàn diện về Laravel framework

Laravel là một trong những framework PHP hàng đầu với nhiều tính năng nổi bật giúp bạn phát triển ứng dụng web hiệu quả và linh hoạt.

zalo