Laravel là gì? Khám phá toàn diện về Laravel framework

Trong thời đại công nghệ bùng nổ, việc lựa chọn một khung ứng dụng (framework) web mạnh mẽ và hiệu quả là điều vô cùng quan trọng đối với các nhà phát triển phần mềm. Nhắc đến những "gương mặt vàng" trong lĩnh vực này, không thể không kể đến Laravel - một framework PHP mã nguồn mở miễn phí đang được đông đảo các nhà phát triển sử dụng với vô số ưu điểm vượt trội.
 

Laravel là gì? Khám phá toàn diện về Laravel framework
 

Laravel là gì?

Laravel là một framework mã nguồn mở được viết bằng ngôn ngữ PHP dùng để hỗ trợ tạo ra các ứng dụng web mạnh mẽ và hiệu quả. Framework này sử dụng mô hình Model-View-Controller (MVC), giúp phân chia rõ ràng giữa logic ứng dụng, giao diện người dùng và dữ liệu.

Laravel không chỉ cung cấp các công cụ mạnh mẽ như Eloquent ORM, Blade Templating, và Artisan CLI mà còn tập trung vào việc làm cho việc phát triển ứng dụng web trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Với Laravel, bạn có thể xây dựng từ các trang web đơn giản đến các ứng dụng web phức tạp với hiệu suất cao và bảo mật tốt.
 

Laravel
 

Lược sử hình thành và phát triển của Laravel

Laravel được phát triển bởi Taylor Otwell và ra mắt lần đầu vào tháng 6 năm 2011. Sau đó, Laravel tiếp tục phát triển và thay mới dần qua từng năm, các phiên bản dần được cải thiện theo thời gian. Dưới đây là quá trình phát triển của Laravel từ năm 2011 đến nay. 

- Phiên bản đầu tiên (2011): Laravel 1.x được phát hành với mục tiêu đơn giản hóa và tăng tốc quá trình phát triển ứng dụng web PHP.

- Laravel 2 (2012): Đây là phiên bản đáng chú ý với nhiều cải tiến về tính bảo mật và đạt được sự ổn định hơn so với phiên bản đầu tiên.

- Laravel 3 (2012): Laravel 3 có nhiều tính năng mới như Eloquent ORM và Blade template engine, là các thành phần quan trọng giúp Laravel trở thành một trong những lựa chọn phổ biến nhất để phát triển web trong cộng đồng PHP.

- Laravel 4 (2013): Phiên bản này đánh dấu sự chuyển mình lớn của Laravel với sự đơn giản hóa và cải thiện hiệu suất.

- Laravel 5 (2015): Được xem là một trong những bản phát hành quan trọng nhất của Laravel, Laravel 5 mang đến nhiều cải tiến đáng kể về hiệu suất, bảo mật và tính năng, cùng với sự hỗ trợ dài hạn (LTSS - Long Term Support).

- Laravel ( từ năm 2016 - nay): Laravel tiếp tục phát triển với các phiên bản mới ra mắt thường xuyên, mang đến các tính năng cải tiến, sự ổn định và hiệu suất tốt hơn cho các nhà phát triển.

Cơ chế hoạt động của Laravel

Laravel được xây dựng dựa trên kiến trúc MVC (Model-View-Controller), cho phép phát triển ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả: Dưới đây là cơ chế hoạt động của Laravel từ khi nhận yêu cầu cho đến khi trả về phản hồi:

- Nhận yêu cầu HTTP: Khi một người dùng gửi yêu cầu đến ứng dụng web, yêu cầu này thường là một yêu cầu HTTP như GET, POST, PUT, hoặc DELETE.

Xử lý yêu cầu qua routing: Sau khi nhận yêu cầu HTTP, Laravel sẽ điều phối yêu cầu đó đến đúng controller hoặc route dựa trên cấu hình của hệ thống routing.

Chạy middleware: Nếu yêu cầu phù hợp với một route cụ thể, Laravel sẽ tiếp tục kiểm tra các middleware gán cho route đó.

Gọi controller và thực thi logic: Sau khi các middleware hoàn tất xử lý, Laravel sẽ gọi controller tương ứng với route và thực thi logic ứng dụng để xử lý yêu cầu.

Tương tác với mô hình (model): Nếu cần phải lấy hoặc lưu dữ liệu, controller sẽ tương tác với Model để thực hiện các thao tác trên cơ sở dữ liệu.

- Trả về phản hồi: Sau khi controller xử lý yêu cầu và chuẩn bị dữ liệu, Laravel sẽ gửi phản hồi HTTP về trình duyệt cho người dùng.

Cơ chế hoạt động của Laravel

Ứng dụng của Laravel trong phát triển website

Laravel giúp dễ dàng phát triển các trang web từ đơn giản đến phức tạp. Từ các trang thương mại điện tử, hệ thống quản lý nội dung đến các ứng dụng mạng xã hội, PHP Laravel mang đến giải pháp toàn diện, tối ưu cho mọi nhu cầu phát triển web.

1. Website thương mại điện tử (E-commerce)

Laravel được sử dụng để xây dựng các website thương mại điện tử như cửa hàng trực tuyến, hệ thống giỏ hàng, quản lý sản phẩm và đơn hàng. Các tính năng như xử lý thanh toán, tích hợp với các cổng thanh toán và quản lý người dùng, đơn hàng sẽ được triển khai hiệu quả bằng Laravel.

2. Hệ thống quản lý nội dung (CMS)

Laravel được sử dụng để phát triển các hệ thống CMS của blog, trang tin tức cho phép người dùng quản lý và xuất bản nội dung trực tuyến. Blade template engine trong Laravel cung cấp khả năng quản lý giao diện người dùng một cách dễ dàng và linh hoạt.

3. Social networking platforms (Mạng xã hội)

Laravel framework có thể được áp dụng để xây dựng các mạng xã hội nhỏ hoặc ứng dụng mạng xã hội nơi người dùng có thể kết nối, chia sẻ nội dung và tương tác với nhau. Sử dụng tính năng của Laravel như authentication, authorization và real-time notifications giúp tạo ra trải nghiệm mạng xã hội tốt hơn.

4. Ứng dụng SaaS (Software as a Service)

Laravel được sử dụng để xây dựng các ứng dụng SaaS, nơi các doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ phần mềm dưới dạng dịch vụ trực tuyến cho người dùng. Đặc tính mở rộng và tinh chỉnh của Laravel làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho việc phát triển các ứng dụng SaaS với quy mô và độ phức tạp khác nhau.

5. Ứng dụng quản lý dữ liệu (Enterprise Resource Planning - ERP)

 PHPLaravel có thể được áp dụng để xây dựng các hệ thống quản lý tài nguyên doanh nghiệp, như quản lý quan hệ khách hàng (CRM), quản lý nguồn nhân lực (HRM), quản lý kho, và các hệ thống ERP khác. Laravel cung cấp các tính năng như routing, controllers, ORM (Eloquent), và các thành phần mở rộng để xử lý logic phức tạp và quản lý dữ liệu hiệu quả.

6. Ứng dụng phân tích dữ liệu và báo cáo

Laravel có thể được sử dụng để phát triển các ứng dụng quản lý và phân tích dữ liệu, cung cấp các báo cáo và biểu đồ phân tích dữ liệu cho doanh nghiệp. Sử dụng các thư viện và công cụ phát triển bổ sung, Laravel có thể tích hợp với các nền tảng phân tích dữ liệu để cung cấp các tính năng phân tích mạnh mẽ.
 

Ứng dụng của Laravel
 

Đánh giá ưu nhược điểm của Laravel framework

Laravel framework là một trong những framework PHP phổ biến hàng đầu để phát triển ứng dụng web hiện nay. Bên cạnh những ưu điểm tuyệt vời, Laravel còn sở hữu một số nhược điểm khiến nhiều lập trình lo ngại khi sử dụng.

1. Ưu điểm của Laravel

Laravel framework không chỉ mang lại sự tiện lợi, hiệu quả trong quá trình phát triển web mà còn nâng cao tính bảo mật và ổn định cho dự án. Các ưu điểm khiến người dùng lựa chọn Laravel đó là:

- Cộng đồng mạnh mẽ và hỗ trợ tốt: PHP Laravel có một cộng đồng lớn và nhiệt tình, với nhiều tài liệu, hướng dẫn và các package mở rộng sẵn có. Điều này giúp cho việc học tập, giải quyết vấn đề và phát triển nhanh chóng hơn.

- Tính bảo mật cao: Cài Laravel tích hợp các tính năng bảo mật như hashing mật khẩu, middleware để kiểm tra xác thực, và các công cụ bảo mật khác giúp bảo vệ ứng dụng của bạn khỏi các cuộc tấn công phổ biến.

- Blade Template Engine tiên tiến: Blade cho phép lập trình viên viết các view template dễ dàng và hiệu quả hơn so với các phương pháp khác. Hơn nữa, Blade còn hỗ trợ các tính năng như inheritance, sections, và components, giúp tạo và quản lý giao diện người dùng một cách linh hoạt.

- ORM Eloquent mạnh mẽ: Eloquent cung cấp một cách tiện lợi và trực quan để tương tác với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các đối tượng PHP. Nó giúp giảm sự phức tạp của việc viết các truy vấn SQL trực tiếp và cung cấp một cách tiếp cận hướng đối tượng cho dữ liệu.

- Các tính năng tiện ích: Laravel cung cấp nhiều tính năng như xử lý queue, authentication, routing mạnh mẽ, caching, và nhiều thành phần khác giúp giảm thời gian phát triển và tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng.

- Hỗ trợ RESTful routing: Cài đặt Laravel hỗ trợ định tuyến RESTful một cách dễ dàng và linh hoạt, giúp xây dựng các API hiệu quả và dễ dàng mở rộng.

- Hệ thống Artisan CLI đầy đủ: PHP Laravel đi kèm với Artisan, một command line interface (CLI) giúp bạn thực hiện các tác vụ phổ biến như tạo mới controllers, models, migrations, và các công việc quản lý cơ sở dữ liệu một cách nhanh chóng và dễ dàng.

2. Nhược điểm của Laravel

Tuy rằng Laravel framework có một số nhược điểm nhưng đó cũng không phải là vấn đề đối với đa số dự án bởi vì không làm giảm đi sự linh hoạt của nó trong quá trình phát triển web, cụ thể như sau:

- Khó khăn cho người mới: Với những lập trình viên mới không có kinh nghiệm sử dụng framework PHP hướng đối tượng, Laravel có thể có một ngưỡng học khá cao. Việc nắm bắt các khái niệm như dependency injection, service container, và Eloquent ORM có thể đòi hỏi thời gian để hiểu và áp dụng một cách hiệu quả.

- Hiệu suất: Mặc dù PHP Laravel được cập nhật hiệu suất thường xuyên nhưng trong một số trường hợp đặc biệt như ứng dụng với lưu lượng cao, bạn có thể cần phải tối ưu hóa thêm để đạt được hiệu suất tốt nhất..

- Có thể quá nặng nề cho các ứng dụng nhỏ: Đôi khi, Laravel cung cấp quá nhiều tính năng không cần thiết, dẫn đến việc làm tăng độ phức tạp của các dự án nhỏ và đơn giản.

- Quản lý phiên bản và nâng cấp: Việc quản lý phiên bản và nâng cấp trong các dự án lớn có thể gặp phải một số thách thức do sự phụ thuộc vào các phiên bản framework và các package mở rộng.
 

Laravel là gì?
 

Một số tính năng nổi bật của Laravel

Là một framework phổ biến hàng đầu thế giới, PHP Laravel luôn được các lập trình viên ưu ái sử dụng thường xuyên nhờ sở hữu các tính năng vượt trội:

- Hệ thống Route: Laravel cung cấp hệ thống định tuyến mạnh mẽ, cho phép bạn định nghĩa các route dễ dàng thông qua các file route. Các HTTP request có thể bị xử lý bởi Route trong Laravel và điều hướng chúng đến các controller hoặc action tương ứng.

- Blade Template Engine: Blade là một template engine đơn giản và mạnh mẽ trong Laravel. Nó cho phép bạn viết các view template một cách rõ ràng và hiệu quả, hỗ trợ các tính năng như inheritance, sections, và components để quản lý giao diện người dùng một cách dễ dàng.

- Eloquent ORM: Eloquent là một ORM (Object-Relational Mapping) trong Laravel, cung cấp một cách tiện lợi để tương tác với cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng các đối tượng PHP thay vì các truy vấn SQL phức tạp. Eloquent cung cấp các phương thức để thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) dễ dàng và hiệu quả.

- Authentication và Authorization: Laravel cung cấp hệ thống authentication và authorization thông qua middleware và tích hợp sẵn các tính năng. Người dùng có thể dễ dàng xác thực người dùng và quản lý quyền truy cập vào các phần của ứng dụng.

- Artisan Command Line Interface (CLI): Laravel framework đi kèm với Artisan giúp bạn thực hiện các tác vụ như tạo mới models, controllers, migrations và các task quản lý cơ sở dữ liệu. Artisan giúp giảm thời gian phát triển bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.

- Middleware: Middleware trong PHP Laravel cho phép bạn xử lý các request trước khi chúng được chuyển đến các route hoặc controller. Có thể sử dụng middleware để kiểm tra xác thực, xử lý session, ghi log, và nhiều tác vụ khác một cách đơn giản.

- Caching: Laravel hỗ trợ nhiều hệ thống caching như Memcached và Redis để cải thiện hiệu suất ứng dụng. Việc caching giúp giảm thời gian phản hồi của ứng dụng bằng cách lưu trữ kết quả của các truy vấn phức tạp hoặc tính toán lâu dài.

- Quản lý Hàng đợi (Queue): Laravel cung cấp hệ thống hàng đợi (queue) mạnh mẽ, cho phép bạn xử lý các công việc nền một cách hiệu quả và không làm chậm lại giao diện người dùng. Hệ thống hàng đợi giúp xử lý các tác vụ phức tạp như gửi email, xử lý hình ảnh, hoặc tính toán lâu dài mà không ảnh hưởng đến hiệu suất của ứng dụng.

- Hệ thống Event và Broadcasting: Laravel framework hỗ trợ hệ thống sự kiện và broadcasting để xử lý các sự kiện trong ứng dụng và gửi dữ liệu realtime tới client thông qua Websockets hoặc Redis. Điều này giúp xây dựng các ứng dụng realtime và tương tác người dùng một cách hiệu quả.

- Tích hợp với các dịch vụ bên thứ ba: PHP Laravel cung cấp các tích hợp sẵn với các dịch vụ bên thứ ba như Mailgun, AWS, và các dịch vụ social login, giúp việc phát triển và triển khai ứng dụng trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn.
 

Laravel framework

Hướng dẫn cài đặt Laravel chi tiết, dễ hiểu

Để cài Laravel framework trên máy tính, bạn cần chuẩn bị môi trường phù hợp và thực hiện một số bước cơ bản như sau. Dưới đây là những yêu cầu cơ bản và hướng dẫn cài đặt Laravel chi tiết dành cho bạn:

1. Yêu cầu cơ bản khi cài Laravel

Để cài Laravel và bắt đầu phát triển web, bạn cần đảm bảo hệ thống của mình đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau đây:

- PHP: Laravel têu cầu phiên bản PHP 8.0 trở lên và đảm bảo rằng PHP đã được cài đặt và cấu hình đúng trên hệ thống của bạn.

- Composer: Trình quản lý phụ thuộc PHP, cần thiết để cài đặt Laravel và các thư viện liên quan.

- Máy chủ web: Apache hoặc Nginx với cấu hình phù hợp để chạy PHP.

- Cơ sở dữ liệu: Laravel hỗ trợ nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu như MySQL, PostgreSQL, SQLite và SQL Server. Bạn nên cài đặt và cấu hình một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu này để lưu trữ dữ liệu ứng dụng.

- PHP extensions: Laravel yêu cầu một số extension PHP được cài đặt và kích hoạt, bao gồm OpenSSL, PDO, Mbstring, Tokenizer, XML, Ctype, JSON, BCMath (tùy chọn nhưng khuyến nghị), Fileinfo.

2. Tiến hành cài đặt Laravel

Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết về cách cài Laravel thông qua Composer và Laravel Installer. Bảng này sẽ giúp bạn hiểu rõ các bước cần thực hiện để cài đặt Laravel theo hai phương pháp phổ biến nhất hiện nay.

 

Bước

Lệnh / Hoạt động

Cài đặt Laravel qua Composer

Cài đặt Laravel qua Laravel Installer

1. Cài đặt PHP và Composer

Kiểm tra PHP và cài đặt Composer

Kiểm tra PHP và cài đặt Composer

2. Tạo dự án Laravel mới

“composer create-project --prefer-dist laravel/laravel my_laravel_app”

“laravel new my_laravel_app”

3. Cấu hình môi trường

Mở tệp .env và cập nhật thông tin cơ sở dữ liệu:
DB_CONNECTION=mysql
DB_HOST=127.0.0.1
DB_PORT=3306
DB_DATABASE=your_database_name
DB_USERNAME=your_database_user
DB_PASSWORD=your_database_password

4. Cài đặt các phụ thuộc

“composer install”

Các gói cần thiết đã được cài đặt tự động khi tạo dự án mới bằng Laravel Installer.

5. Tạo khóa ứng dụng

Tạo khóa “php artisan key:generate”

6. Chạy máy chủ phát triển

“php artisan serve”

7. Cài đặt Node.js và NPM

Tải Node.js, cài đặt và chạy “npm install”

8. Xây dựng tài nguyên Frontend

“npm run dev” hoặc “npm run production”


 

So sánh Laravel với các framework PHP khác

Việc lựa chọn framework PHP phù hợp là một trong những quyết định quan trọng để tạo nên sự thành công trong quá trình phát triển web. Trong đó, Laravel được biết đến là một framework phổ biến nhất hiện nay, ngoài ra còn có các framework khác như Symfony, CodeIgniter, Phalcon. Mỗi framework đều có những ưu điểm riêng phù hợp với từng dự án cũng như nhu cầu sử dụng của nhà phát triển.

Để có cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa Laravel với các framework PHP Symfony, CodeIgniter, Phalcon, mời bạn đọc tham khảo ngay bảng phân tích chi tiết dưới đây:

 

Tính năng

Laravel

Symfony

CodeIgniter

Phalcon

Mô hình

MVC

MVC

MVC

MVC

ORM

Eloquent

Doctrine

Active Record

ORM

Template Engine

Blade

Twig

Smarty

Volt

Routing

Mạnh mẽ, 

linh hoạt

Mạnh mẽ, 

linh hoạt

Đơn giản, 

dễ sử dụng

Nhanh chóng, hiệu quả

Artisan

Hỗ trợ nhiều tác vụ

Hỗ trợ nhiều tác vụ

Hỗ trợ ít tác vụ

Hỗ trợ ít tác vụ

Cộng đồng

Lớn, tích cực

Lớn, tích cực

Vừa phải, tích cực

Nhỏ, nhưng phát triển nhanh

Bảo mật

Tích hợp nhiều tính năng bảo mật

Tích hợp nhiều tính năng bảo mật

Yêu cầu cấu hình bảo mật

Yêu cầu cấu hình bảo mật

Hiệu suất

Cao

Cao

Cao

Rất cao

Dễ học

Dễ học, nhiều tài liệu

Khó học, ít tài liệu

Dễ học, nhiều tài liệu

Khó học, ít tài liệu

Khả năng 

mở rộng

Cao

Cao

Cao

Cao

 

Đánh giá tiềm năng phát triển của Laravel trong tương lai

Kể từ khi ra mắt đến nay, Laravel vẫn là một framework phổ biến được nhiều nhà phát triển lựa chọn để ứng dụng vào dự án của mình. Điều này có nghĩa là Laravel sở hữu các tiềm năng phát triển hấp dẫn không thể bỏ qua. Cài đặt Laravel không chỉ mang lại lợi ích nhanh chóng mà còn đảm bảo được tính ổn định và phát triển liên tục trong lĩnh vực lập trình web.

1. Sự phát triển và ổn định

Laravel đã, đang và sẽ không ngừng phát triển và cập nhật các phiên bản mới với những tính năng và cải tiến đáng kể. Cộng đồng Laravel luôn tích cực đóng góp và phản hồi, giúp framework ngày càng hoàn thiện và thích ứng tốt với các xu hướng công nghệ mới.

Laravel framework được đảm bảo độ ổn định nhờ có sự hỗ trợ bởi một cộng đồng lớn và có sự hỗ trợ dài hạn từ Laravel framework Team. Điều này đảm bảo rằng Laravel sẽ tiếp tục phát triển và duy trì sự ổn định, không ngừng cải tiến để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của các dự án web.

2. Độ phổ biến và sự linh hoạt

Laravel là một trong những framework PHP phổ biến được nhiều lập trình viên và công ty sử dụng. Sự phổ biến này đảm bảo rằng Laravel sẽ tiếp tục nhận được sự quan tâm và hỗ trợ từ cộng đồng lập trình. Nhờ tính linh hoạt và tính năng mạnh mẽ của nó mà Laravel có thể phù hợp với tất cả dự án từ đơn giản đến phức tạp. Đồng thời Laravel còn giúp tối ưu hóa quá trình phát triển và bảo trì ứng dụng web.

3. Công nghệ và hỗ trợ mở rộng

Laravel không ngừng tích hợp các công nghệ mới như GraphQL, WebSockets, và các công nghệ Frontend (Vue.js, React.js). Điều này giúp cho các ứng dụng Laravel có thể sử dụng những công nghệ mới một cách dễ dàng và hiệu quả. Ngoài ra, PHP Laravel sở hữu hệ sinh thái mở rộng phong phú với hàng ngàn package, điều này giúp cho việc phát triển và mở rộng chức năng của ứng dụng web trở nên đơn giản và nhanh chóng.

PHP Laravel

Với những thông tin mà Phương Nam Vina vừa chia sẻ trên đây, có thể thấy rằng nhờ những tính năng nổi bật và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ cộng đồng, Laravel không chỉ là một framework PHP tuyệt vời cho các lập trình viên hiện tại mà còn là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn xây dựng các ứng dụng web bền vững và hiệu quả trong tương lai. Vậy nên, bạn hãy tận dụng những ưu điểm của Laravel để tạo ra những trang web chất lượng, đáp ứng tối đa nhu cầu của người dùng nhé!

Tham khảo thêm:

icon thiết kế website Apache là gì? Những điều cần biết về Apache web server

icon thiết kế website Bootstrap là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng Bootstrap

icon thiết kế website ASP.NET là gì? Những điều cần biết về ASP.NET framework

Bài viết mới nhất

FAQ là gì? Bí quyết xây dựng trang FAQ website hoàn hảo

FAQ là gì? Bí quyết xây dựng trang FAQ website hoàn hảo

Trang FAQ website không chỉ là nơi giải đáp các câu hỏi thường gặp của khách hàng mà còn là cơ hội để bạn củng cố, nâng cao uy tín thương hiệu.

Clean code là gì? Lợi ích và nguyên tắc clean code website

Clean code là gì? Lợi ích và nguyên tắc clean code website

Clean code (mã sạch) là nền tảng quan trọng để phát triển nên những website chuyên nghiệp, chất lượng cao, dễ dàng nâng cấp và bảo trì.

MySQL là gì? Sự khác biệt giữa MySQL và SQL Server

MySQL là gì? Sự khác biệt giữa MySQL và SQL Server

MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi bởi các doanh nghiệp và lập trình viên trên toàn thế giới.

VPN là gì? Những điều cần biết về Virtual Private Network

VPN là gì? Những điều cần biết về Virtual Private Network

VPN (Virtual Private Network) là công cụ quan trọng giúp bảo vệ quyền riêng tư và tăng cường bảo mật trong môi trường trực tuyến.

Widget là gì? Những điều cần biết về Widget WordPress website

Widget là gì? Những điều cần biết về Widget WordPress website

Widget website không chỉ là tiện ích đơn giản mà còn là công cụ tối ưu mức độ tương tác và thúc đẩy sự quan tâm của người dùng đến nội dung của bạn.

SQL là gì? Tổng quan kiến thức về ngôn ngữ truy vấn SQL

SQL là gì? Tổng quan kiến thức về ngôn ngữ truy vấn SQL

SQL (Structured Query Language) là một ngôn ngữ lập trình phổ biến và rất cần thiết cho quá trình xây dựng cũng như quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.

zalo