Giải mã mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter

Để có thể duy trì doanh thu, lợi nhuận và nâng cao vị thế của mình trên thương trường, việc áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter có lẽ là kim chỉ nam mà các doanh nghiệp nên nắm rõ. Tuy nhiên, thực tế thì không phải doanh nghiệp nào cũng biết đến mô hình này và áp dụng hiệu quả vào trong hoạt động kinh doanh của mình. Chính vì vậy mà trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu về mô hình 5 áp lực cạnh tranh để bạn có thể tham khảo, từ đó áp dụng để phát triển doanh nghiệp một cách tốt nhất.


Giải mã mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter
 

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là gì?

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là một công cụ chiến lược quan trọng được sáng tạo bởi giáo sư Michael Porter của trường Kinh Doanh Harvard - một trong những nhà kinh tế hàng đầu trên thế giới. Thông qua mô hình này, giáo sư Michael Porter sẽ giải thích cho mọi người về lý do tại sao các ngành khác nhau lại cần phải có các chiến lược riêng biệt để đạt được lợi nhuận một cách hiệu quả.

Về cơ bản, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter sẽ tập trung vào việc phân tích và mô tả về 5 yếu tố cơ bản định hình cạnh tranh trong một ngành kinh doanh cụ thể. Dựa trên thông tin thu thập được từ mô hình, doanh nghiệp có thể xác định được đâu là những điểm mạnh, điểm yếu của mình, từ đó phát triển các chiến lược cụ thể để tối ưu hóa hiệu suất kinh doanh và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Một điều thú vị là hiện nay, mô hình này đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề và lĩnh vực khác nhau, từ các doanh nghiệp nhỏ cho đến những tập đoàn lớn cũng đều có thể áp dụng. Chính vì sự linh hoạt cùng khả năng áp dụng mà mô hình này đã nhanh chóng trở thành một trong những công cụ hàng đầu để tiến hành phân tích và xác định chiến lược kinh doanh trong mọi thời đại.

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh

Giải mã chi tiết các yếu tố của mô hình 5 áp lực cạnh tranh

Chính giáo sư Michael Porter đã khẳng định, việc đánh giá tình hình kinh doanh của đối thủ là một phần quan trọng trong việc xây dựng chiến lược cạnh tranh. Tuy nhiên, ông cũng khuyến khích các doanh nghiệp nên nhìn xa hơn để hiểu rõ về các yếu tố đang tác động đến môi trường cạnh tranh trong ngành. Cụ thể, Michael Porter cho rằng sẽ có tổng cộng 5 yếu tố tạo nên môi trường cạnh tranh khốc liệt và ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm:

1. Đối thủ cạnh tranh trong ngành (Competitive rivalry)

Đối thủ cạnh tranh trong ngành được xác định là những cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp khác đang hoạt động trong cùng một lĩnh vực kinh doanh, họ sẽ cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự như những gì mà bạn đang bán trên thị trường. Một điều đặc biệt nữa là đối thủ này cũng sẽ có cùng mức giá, phân khúc khách hàng và chất lượng sản phẩm tương đương như của bạn.

Vậy nên, để có thể xác định đối thủ cạnh tranh trong ngành hiện tại thì bạn cần tiến hành phân tích thị trường bằng cách làm rõ hai câu hỏi: Đối thủ cạnh tranh hiện tại bao gồm những ai? Số lượng và chất lượng sản phẩm của họ trên thị trường như thế nào so với chúng ta?

Đặc trưng của áp lực đến các đối thủ cạnh tranh trong ngành gồm có:

- Số lượng doanh nghiệp tham gia: Nếu có quá nhiều doanh nghiệp cạnh tranh trong một lĩnh vực, mức độ hấp dẫn của sản phẩm đó sẽ ngay lập tức bị giảm đi. Chưa kể, sự cạnh tranh quá đa dạng còn có thể dẫn đến sự tương đồng giữa các sản phẩm và làm giảm khả năng tạo ra sự đột phá.

- Năng lực của doanh nghiệp: Mặc dù có nhiều đối thủ cạnh tranh nhưng nếu đó chỉ là những đối thủ không quá mạnh thì áp lực từ họ cũng không là bao đối với doanh nghiệp của bạn. Tuy nhiên, nếu có những đối thủ mạnh mẽ thì họ chắc chắn sẽ tạo ra áp lực lớn và yêu cầu doanh nghiệp cần phải chú ý đặc biệt trong chiến lược cạnh tranh của mình.

Dựa trên nhận định này, chúng ta có thể kết luận rằng số lượng và năng lực của các đối thủ cạnh tranh là yếu tố quyết định chính đến áp lực đến doanh nghiệp. Trong đó, sự xuất hiện đa dạng của các đối thủ có thể làm giảm đi tính độc đáo và khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh. Còn sức mạnh của các đối thủ lại có thể tạo ra áp lực lớn đối với doanh nghiệp của bạn trên thị trường.

2. Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn (Threat of new entrants)

Ngoài những đối thủ đang hoạt động trên thị trường, doanh nghiệp cũng phải quan tâm đến sự xuất hiện của những đối thủ tiềm ẩn hoặc các doanh nghiệp mới sẽ gia nhập vào ngành.

Vị thế của một doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng nếu có một đối thủ mới mang đến sản phẩm độc đáo hoặc áp dụng chiến lược định giá khôn khéo hơn. Vì vậy, để đối phó với trường hợp này thì doanh nghiệp cần liên tục cải tiến và tối ưu hóa quy trình sản xuất để sẵn sàng đối mặt với những đối thủ tiềm ẩn.

Tương tự như việc nhận diện đối thủ cạnh tranh hiện tại, việc xác định đối thủ tiềm ẩn cũng đòi hỏi sự quan sát và phân tích kỹ lưỡng dựa trên việc trả lời các câu hỏi quan trọng dưới đây:

- Liệu vị thế của doanh nghiệp có bị đe dọa nếu có một đối thủ mới bước vào thị trường với sản phẩm hoặc dịch vụ cạnh tranh trực tiếp?

- Làm thế nào để duy trì và bảo vệ thị phần của doanh nghiệp trước sự cạnh tranh từ các đối thủ mới?

Đặc trưng của áp lực đến từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn:

- Để thành công trong kinh doanh, việc hiểu rõ về thị trường và mặt hàng là điều cực kỳ quan trọng. Một điều đáng lưu ý là dù có nhiều doanh nghiệp hiện tại chưa tham gia vào lĩnh vực sản xuất cụ thể, nhưng điều này cũng không đảm bảo rằng họ sẽ không gia nhập vào trong tương lai.

- Nếu sản phẩm có tiềm năng cạnh tranh và mang lại lợi nhuận hấp dẫn, các doanh nghiệp sẽ không ngần ngại tham gia vào thị trường, đồng thời cố gắng giành lấy vị trí thống trị.

Do đó, để giảm thiểu tỷ lệ cạnh tranh trong ngành và duy trì vị thế của mình, bạn cần tập trung vào việc xây dựng các "hàng rào" để ngăn chặn sự gia nhập của các đối thủ, cụ thể:

- Tạo ra sản phẩm có tính độc đáo: Phát triển sản phẩm khác biệt để tạo ra sự phân biệt đối với các đối thủ cạnh tranh và thu hút khách hàng.

- Mở rộng quy mô sản xuất để giảm chi phí: Mở rộng sản xuất giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó giảm giá thành của sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh.

- Mở rộng kênh phân phối trực tuyến: Tận dụng các kênh bán hàng trực tuyến và mạng xã hội để tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng.

- Luôn sẵn sàng thích ứng: Thị trường có thể thay đổi hoàn toàn khi có sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới, vì vậy doanh nghiệp cần luôn sẵn sàng thích nghi và cải thiện không ngừng để duy trì vị thế cạnh tranh.


Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter
 

3. Quyền lực của nhà cung cấp (Bargaining power of suppliers)

Nhà cung cấp ở đây chính là các cá nhân hoặc tổ chức tham gia trực tiếp vào việc cung cấp nguyên liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ cho quy trình sản xuất của doanh nghiệp. Vì vậy mà hoạt động của một doanh nghiệp trong ngành cũng sẽ phụ thuộc mạnh mẽ vào sự sẵn có của nhà cung ứng. Khi số lượng nhà cung cấp giảm đi, mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp cũng vì thế mà tăng lên. Trong tình hình này, nhà cung cấp sẽ có quyền quyết định về giá cả của nguyên liệu và dịch vụ, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ngược lại, khi có nhiều nhà cung cấp thì doanh nghiệp sẽ có đa dạng sự lựa chọn hơn về đối tác phù hợp với số lượng, chất lượng và giá thành đầu vào của nguyên liệu. Nhờ đó mà doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí và tăng cường lợi nhuận một cách hiệu quả. Để phân tích áp lực từ nhà cung ứng, bạn có thể đặt ra và trả lời ba câu hỏi sau:

- Có bao nhiêu nhà cung cấp đang hoạt động trong lĩnh vực sản phẩm đó?

- Sản phẩm hoặc dịch vụ của các nhà cung ứng có những điểm đặc biệt nào thu hút khách hàng?

- Chi phí vận chuyển từ các nhà cung ứng đến điểm tiêu thụ là bao nhiêu?

Đặc trưng của áp lực đến từ quyền lực của nhà cung cấp:

- Nhà cung cấp đóng vai trò quyết định trực tiếp đến giá bán sản phẩm và lợi nhuận thu về của doanh nghiệp. Bất kỳ sự thay đổi nào trong giá thành sản phẩm đầu ra từ nhà cung cấp đều có thể làm lung lay doanh nghiệp và gây nguy cơ mất lợi nhuận.

- Khi giá nguyên liệu tăng cao, nhà cung cấp có thể giảm chất lượng sản phẩm để bảo toàn lợi nhuận của họ nhưng điều này có thể đe dọa uy tín của doanh nghiệp.

- Trong tình huống nhà cung cấp trên thị trường ít và khan hiếm thì rủi ro cho doanh nghiệp càng lớn, đặc biệt là khi doanh nghiệp hoàn toàn phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.

- Để giảm thiểu áp lực từ nhà cung cấp, mỗi doanh nghiệp nên duy trì hệ thống supplier ổn định và chuyên nghiệp, luôn có nhà cung cấp dự phòng để đảm bảo sự liên tục trong quá trình sản xuất và kinh doanh. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự ổn định về nguồn cung nguyên liệu.

4. Sức mạnh của khách hàng (Bargaining power of customers)

Tùy thuộc vào mỗi lĩnh vực mà khách hàng ở đây có thể là đại lý, các doanh nghiệp nhỏ phân phối sản phẩm hay người tiêu dùng cuối cùng. Để thành công trên thị trường, sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng hàng đầu. Do đó, khi nghiên cứu về khách hàng thì các doanh nghiệp cần tập trung vào các yếu tố là: số lượng, lòng trung thành và chi phí tìm kiếm khách hàng mới.

Tương tự như việc nghiên cứu khách hàng mục tiêu, chúng ta cũng cần tự đặt ra những câu hỏi quan trọng về thị trường và phản ứng của người tiêu dùng đối với sản phẩm:

- Có bao nhiêu khách hàng đang thể hiện sự quan tâm và hứng thú với sản phẩm này?

- Khách hàng có sẵn lòng chuyển đổi sang sử dụng thương hiệu khác với mức giá cao hơn, chất lượng tốt hơn hoặc mẫu mã hấp dẫn hơn không?

- Khách hàng có quyền tác động đến điều khoản và quy định của doanh nghiệp hay không? Sự phản ứng của họ có thể ảnh hưởng đến hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp?

Đặc trưng của áp lực đến từ sức mạnh khách hàng:

- Với một thị trường đa dạng, người tiêu dùng sẽ có nhiều sự lựa chọn hơn và điều này tạo ra áp lực tăng cao đối với doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

- Khách hàng có thể dễ dàng chuyển đổi sang sử dụng thương hiệu khác bất kỳ lúc nào nếu doanh nghiệp không duy trì được sự ổn định về cả số lượng và chất lượng hàng hoá.

- Sự phản ứng và quyết định mua hàng của người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến việc định giá của sản phẩm, điều này đặt ra một thách thức khác cho doanh nghiệp trong việc quản lý giá cả và lợi nhuận.

5. Sự đe dọa từ các sản phẩm thay thế (Threat of substitutes)

Sản phẩm thay thế là những mặt hàng có thể thay thế cho sản phẩm của bạn với cùng mức giá và chất lượng, nhưng cũng có thể là từ những ưu điểm hoặc mẫu mã khác biệt. Điều này đã đặt ra một áp lực lớn cho doanh nghiệp vì nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiêu thụ sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Đó chính là lý do vì sao mà trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh, sản phẩm thay thế là một yếu tố quan trọng cần được đặc biệt quan tâm. Chúng phải liên tục được theo dõi và đánh giá xem liệu có nguy cơ bị thay thế không, nếu có thì sản phẩm thay thế sẽ là gì và do ai cung cấp. Điều này giúp doanh nghiệp có thể chuẩn bị kỹ càng và điều chỉnh chiến lược kinh doanh một cách linh hoạt, hiệu quả hơn.

Đặc trưng của áp lực cạnh tranh đến từ các sản phẩm thay thế:

- Sản phẩm thay thế đặt ra một áp lực đáng kể cho doanh nghiệp.

- Các sản phẩm này thường xuất hiện với những tính năng mới, thiết kế đẹp và chất lượng tốt hơn nhưng vẫn giữ nguyên mức giá cũ.

- Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng sáng tạo để cải tiến sản phẩm, nhằm duy trì và tăng cường lợi nhuận.


5 áp lực cạnh tranh
 

Lợi ích khi áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter

Không phải tự nhiên mà mô hình Porter lại được các doanh nghiệp hiện nay áp dụng nhiều như vậy. Điều này đến từ những lợi ích mà chúng mang lại như sau:

- Đánh giá điểm mạnh, yếu của doanh nghiệp: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là một công cụ quan trọng cung cấp cái nhìn tổng quan về cơ hội và rủi ro mà doanh nghiệp sẽ phải đối mặt trên thị trường. Đây là một cơ hội tốt để doanh nghiệp cải thiện và điều chỉnh chiến lược cũng như khắc phục các điểm yếu để tăng cường cạnh tranh và đạt được thành công trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt.

- Hiểu biết tổng quan thị trường: Mô hình này giúp doanh nghiệp nắm bắt sâu hơn về đặc điểm của thị trường và ngành kinh doanh của mình. Nó cung cấp thông tin về các đối thủ, nhà cung ứng và khách hàng, đồng thời là nguồn tham khảo uy tín để doanh nghiệp có thể xây dựng, thực hiện chiến lược kinh doanh của mình một cách tự tin và hiệu quả.

- Xây dựng chiến lược phát triển doanh nghiệp: Bằng cách phân tích kỹ lưỡng về ngành và tự đánh giá sức mạnh cũng như nhược điểm, doanh nghiệp có thể xây dựng lại chiến lược kinh doanh một cách hiệu quả, đồng thời quản lý rủi ro tốt hơn, nâng cao khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận.

Một số hạn chế của mô hình 5 lực lượng cạnh tranh

Mặc dù mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter là một công cụ hữu ích và linh hoạt để phân tích môi trường cạnh tranh, tuy nhiên các doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với một số hạn chế khi áp dụng, cụ thể như sau:

- Tính thức thời: Mô hình này chỉ là khung tham khảo và có tính ứng dụng hạn chế tại một thời điểm và đối tượng doanh nghiệp cụ thể. Với nguồn gốc từ năm 1979, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter không thể áp dụng một cách hoàn hảo trong môi trường kinh doanh ngày nay.

- Phù hợp với thị trường tiêu chuẩn: Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh thích hợp với các thị trường có cấu trúc đơn giản hơn. Trong khi đó, các doanh nghiệp ngày nay cần xem xét đến nhiều yếu tố khác nhau như phân đoạn thị trường, các nhóm sản phẩm lớn hơn,... thay vì chỉ tập trung vào 5 áp lực cũ.

- Thiếu phương pháp tích hợp: Mô hình Michael Porter không cung cấp phương pháp tích hợp để định lượng các yếu tố bên ngoài. Bên cạnh đó, nó cũng không giúp đánh giá sâu hơn về tác động của 5 áp lực và không xác định được áp lực nào quan trọng hơn.

- Khó sử dụng cho các công ty đa ngành: Đối với các công ty có danh mục sản phẩm lớn và hoạt động ở nhiều phân khúc thị trường khác nhau, việc áp dụng mô hình này trở nên khó khăn.

- Không áp dụng cho mọi ngành: 5 lực lượng cạnh tranh không thích hợp cho tất cả các ngành và lĩnh vực trên toàn cầu. Ví dụ, các công ty phi lợi nhuận hoặc các doanh nghiệp thực hiện hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) không thể tận dụng được mô hình này.

- Thiếu xem xét các yếu tố rủi ro: Mô hình này không xem xét các yếu tố rủi ro trong kinh doanh như biến động tỷ giá, vấn đề vốn, ràng buộc pháp lý, thảm họa tự nhiên, tiến triển của công nghệ và biến động lãi suất.


Mô hình Porter
 

Hé lộ chiến lược áp dụng mô hình Porter thành công

Để có thể đạt được lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ khác cùng ngành, Michael Porter cũng đã chỉ ra cho các doanh nghiệp 3 chiến lược cấp kinh doanh tổng thể vô cùng hiệu quả, chúng bao gồm:

1. Chiến lược chi phí

Mục tiêu cốt lõi của mọi doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận và duy trì sự cạnh tranh trên thị trường. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần phải thực hiện một loạt các chiến lược, bao gồm việc giảm chi phí và tăng thị phần.

Một trong những cách phổ biến để tăng lợi nhuận là thông qua việc giảm chi phí. Điều này có thể bao gồm cải thiện quy trình sản xuất, tối ưu hóa hoạt động vận hành, đào tạo nhân viên hiệu quả hơn, hoặc thậm chí cắt giảm một số chi phí không cần thiết. Tuy nhiên, quan trọng là doanh nghiệp cần phải đảm bảo rằng việc cắt giảm chi phí không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.

2. Chiến lược khác biệt

Để thực hiện chiến lược này, sản phẩm của công ty cần phải vượt trội đáng kể so với đối thủ cạnh tranh, từ chất lượng đến tính năng và trải nghiệm người dùng. Điều này đòi hỏi một quá trình nghiên cứu và phát triển kỹ lưỡng, không ngừng cải tiến để đáp ứng và vượt qua mong đợi của khách hàng.

Ngoài ra, việc bán hàng và marketing phải được triển khai một cách hiệu quả và sáng tạo để tôn lên giá trị của sản phẩm trong tâm trí của người tiêu dùng. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có các chiến lược quảng cáo, tiếp thị đa chiều và tương tác mạng xã hội linh hoạt, hấp dẫn để gia tăng nhận thức của khách hàng về sản phẩm.

3. Chiến lược tập trung

Chiến lược tập trung đòi hỏi sự tập trung vào việc phục vụ một thị trường mục tiêu cụ thể tốt hơn bất kỳ ai khác. Bằng cách nắm bắt sâu sắc những nhu cầu, mong muốn của khách hàng và tạo ra các trải nghiệm cá nhân hóa, doanh nghiệp có thể phục vụ khách hàng của mình một cách hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong toàn bộ ngành.

Để thành công với chiến lược này, bạn cần hiểu rõ đối tượng khách hàng mục tiêu của mình và tìm hiểu sâu sắc về họ, từ nhu cầu, mong muốn cho đến hành vi mua hàng. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể tạo ra các sản phẩm / dịch vụ được cải tiến đặc biệt để đáp ứng đúng những yêu cầu mà khách hàng thật sự muốn.

Hơn nữa, việc tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa cũng sẽ giúp bạn xây dựng một mối quan hệ chặt chẽ hơn với khách hàng và tạo ra sự trung thành lâu dài. Điều này chính là cơ sở để giúp bạn nắm bắt được thị trường mục tiêu của mình và tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành.


Ví dụ về mô hình 5 áp lực cạnh tranh
 

Ví dụ về mô hình 5 áp lực cạnh tranh của các thương hiệu hàng đầu

Để minh họa cách mà mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter đang hoạt động, chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngay những ví dụ sau:

1. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Coca-Cola

Là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực nước giải khát, Coca - Cola đã áp dụng mô hình Porter hiệu quả thông qua 5 áp lực sau:

- Mức độ cạnh tranh trong ngành của Coca Cola: Trên thị trường nước ngọt có ga hiện nay, Coca-Cola và Pepsi đang là hai ông lớn chiếm ưu thế. Mặc dù có một số thương hiệu khác cũng xuất hiện nhưng vẫn chưa đủ mạnh để đe dọa vị thế của hai tên tuổi này. Cho đến thời điểm hiện tại, cuộc cạnh tranh giữa hai thương hiệu này vẫn luôn diễn ra gay gắt và không hề có dấu hiệu dừng lại.

- Đối thủ cạnh tranh tiềm năng của Coca Cola: Việc thâm nhập vào thị trường nước giải khát trong thời gian ngắn gần như là điều không thể với các doanh nghiệp tầm trung bởi nó đòi hỏi sự đầu tư lớn về tài chính và nhân sự, cũng như thời gian để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Nhưng với Coca-Cola, điều này không phải là một vấn đề phải lo ngại vì thương hiệu này đã là ông lớn trong ngành.

- Quyền của nhà cung ứng: Coca-Cola có khả năng chuyển từ một nhà cung cấp này sang nhà cung cấp khác một cách linh hoạt. Tuy nhiên, các nhà cung cấp của Coca-Cola lại không dễ dàng rời bỏ hãng vì Coca-Cola là một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới trong ngành nước giải khát.

- Quyền của khách hàng: Nếu xem xét số lượng người tiêu dùng cá nhân sử dụng sản phẩm của Coca-Cola thì đó là một con số nhỏ và không ảnh hưởng quá lớn đến doanh số của hãng. Tuy nhiên, vì tỷ lệ khách hàng chuyển đổi từ Coca-Cola sang Pepsi là khá lớn nên điều này đôi khi cũng sẽ ảnh hưởng đến doanh số của công ty. Tuy nhiên thì xét về tổng thể, tác động từ phía khách hàng đối với Coca-Cola không cao.

- Đe dọa từ sản phẩm thay thế: Một trong những mối đe dọa lớn nhất khi áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh cho Coca-Cola đó chính là sự xuất hiện của nhiều sản phẩm thay thế. Hiện nay, có rất nhiều sản phẩm thay thế cho Coca-Cola, bao gồm cả Pepsi và nhiều loại nước ép và nước uống khác trên thị trường.


Mô hình Michel Porter
 

2. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Samsung

Để trở thành một trong những tập đoàn công nghệ lớn nhất trên thế giới có trụ sở tại Hàn Quốc, Samsung đã thành công áp dụng mô hình Michael Porter vào hoạt động kinh doanh của mình như sau:

- Cạnh tranh trong ngành: Mặc dù Samsung đang có vị thế vững chắc trên thị trường nhưng họ vẫn phải đối mặt với một lượng lớn các đối thủ. Đây đều là các tập đoàn có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ không chỉ về khả năng công nghệ mà còn về tiềm lực tài chính trên phạm vi toàn cầu, điển hình như: Apple, Google, LG, Xiaomi, Huawei, Philips, Panasonic,....

- Đối thủ tiềm năng: Đối với Samsung, áp lực từ các thương hiệu mới không đặt ra nhiều mối đe dọa với họ bởi việc thâm nhập vào ngành công nghiệp đòi hỏi đối thủ phải vượt qua nhiều rào cản khác nhau. Ngoài vấn đề tài chính và công nghệ, việc xây dựng chuỗi cung ứng cùng mạng lưới phân phối là những thách thức lớn mà các thương hiệu mới phải đối mặt khi muốn gia nhập thị trường.

- Sức mạnh của khách hàng: Samsung là một tập đoàn kinh doanh trong nhiều lĩnh vực như điện thoại, TV, máy tính và các thiết bị gia dụng khác. Điều này khiến cho khả năng đàm phán của người mua lẻ có thể bị hạn chế, nhưng sức mạnh thương lượng của khách hàng doanh nghiệp và nhóm vẫn đáng kể. Hiện nay, người tiêu dùng có nhiều quyền lựa chọn và tìm hiểu thông tin trước khi quyết định mua sản phẩm, điều này đã làm tăng khả năng đàm phán của họ lên cao hơn rất nhiều. Tuy nhiên, với lịch sử lâu dài và sự tập trung vào đổi mới công nghệ, Samsung vẫn được đánh giá là có ưu thế đàm phán hơn so với khách hàng.

- Sức mạnh của nhà cung cấp: Trong lĩnh vực mà Samsung tham gia, có nhiều nhà cung cấp sẵn lòng giảm giá dịch vụ với các lĩnh vực hỗ trợ rất đa dạng. Tuy nhiên, các sản phẩm từ những nhà cung cấp này lại thường giống nhau và không có nhiều điểm đặc biệt. Do đó, họ không có quyền lực lớn trong việc đặt giá và làm cho khả năng thương lượng của họ trở nên yếu hơn. Điều này làm cho Samsung có thể dễ dàng thay đổi nhà cung cấp nếu cần.

- Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế: Đây là một thách thức không thể phủ nhận, bởi thị trường sản phẩm điện tử ngày nay đang trở nên đa dạng với nhiều lựa chọn thay thế. Các đối thủ lớn như Apple, Sony và LG cũng đang không ngừng tạo ra sức ép cạnh tranh mạnh mẽ đối với Samsung. Điều này đặt ra câu hỏi về sức hấp dẫn của Samsung trong mắt người tiêu dùng và khả năng duy trì sự độc đáo của sản phẩm. Bên cạnh đó, sản phẩm điện tử thường có tuổi thọ cao và đó là lý do làm cho việc mua hàng trở nên ít thường xuyên hơn, điều này làm tăng thêm áp lực trong việc tăng doanh số bán hàng. Do đó, Samsung cần phải sáng tạo và áp dụng nhiều chiến lược tiếp thị độc đáo để giảm bớt những tác động từ các sản phẩm thay thế đa dạng trên thị trường.


Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh
 

3. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Shopee

Việc áp dụng và nghiên cứu mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Shopee do Michael Porter đã mang lại những thành tựu đáng kể và nâng cao vị thế của Shopee trong thị trường thương mại điện tử, cụ thể:

- Áp lực từ các đối thủ cùng ngành: Shopee đang đối diện với một số đối thủ cạnh tranh đáng kể như Lazada, Tiki và đặc biệt là TikTok Shop. Cuộc cạnh tranh giữa các nền tảng này không chỉ xoay quanh sản phẩm và dịch vụ, mà còn bao gồm chiến lược giá cả, chính sách vận chuyển cùng các hàng loạt ưu đãi khuyến mãi khác.

- Áp lực từ các sản phẩm thay thế: Sự phát triển của mạng xã hội đã làm cho việc chuyển đổi sang các thương hiệu thay thế như Tiki, Lazada hoặc TikTok trở nên dễ dàng đối với người tiêu dùng, hoặc họ có thể mua hàng trực tiếp từ các trang web cửa hàng. Ngoài ra, lo ngại về sự cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế cũng là một vấn đề quan trọng. Tuy nhiên, áp lực từ những sản phẩm thay thế này không phải lúc nào cũng là mối đe dọa đối với Shopee. Bởi thông thường, khách hàng sẽ thích mua trực tiếp tại cửa hàng khi muốn chọn lựa sản phẩm, trong khi mua sắm trực tuyến thì sẽ ít gặp trường hợp này hơn.

- Áp lực từ phía khách hàng: Khi ngày càng có nhiều nền tảng bán hàng xuất hiện thì quyền thương lượng và khả năng so sánh của khách hàng cũng tăng lên đáng kể, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Shopee. Vậy nên, Shopee cần đặc biệt chú trọng vào các yếu tố như hình ảnh sản phẩm, giá cả cùng chất lượng dịch vụ để tạo niềm tin và giảm thiểu quyền thương lượng của khách hàng. Đồng thời, họ cũng áp dụng các chính sách đa dạng như phương thức thanh toán, bảo vệ người mua và người bán, cũng như cải thiện thời gian giao hàng nhằm đảm bảo rằng khách hàng sẽ cảm thấy được hỗ trợ, quan tâm một cách đầy đủ.

- Quyền thương lượng từ các nhà cung cấp: Sự ảnh hưởng từ các nhà cung cấp đối với Shopee hoàn toàn không đáng kể. Bởi với sự thành công như hiện tại, có rất nhiều đối tác đều muốn kết nối với Shopee. Tuy nhiên, để đạt được thành công như vậy thì Shopee cần phải tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng ngay từ đầu thông qua các yếu tố như trang web hoạt động mượt mà hay chính sách thanh toán đáng tin cậy,...

- Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh: Không phải các sàn thương mại khác mà TikTok mới là đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ nhất với Shopee ở thời điểm hiện tại. Sự kết hợp giữa giải trí và mua sắm trực tuyến đã mang lại trải nghiệm mới cho người dùng và tạo ra một sự cạnh tranh mới đối với Shopee. Để đối phó với áp lực này, Shopee cần liên tục cải thiện dịch vụ của mình, tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng và thường xuyên đổi mới trong chiến lược tiếp thị.


5 lực lượng cạnh tranh
 

Trên đây là tất tần tật thông tin giải mã về mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter mà Phương Nam Vina muốn chia sẻ đến bạn. Bằng cách áp dụng thực hiện phân tích một cách thường xuyên, doanh nghiệp của bạn sẽ dễ dàng thay đổi chiến lược của mình sao cho phù hợp với thị trường hiện tại và tạo ra cơ hội bứt phá tốt hơn so với đối thủ. Chúc bạn thành công!

Tham khảo thêm:

icon thiết kế website Kênh phân phối là gì? Các kênh phân phối phổ biến hiện nay

icon thiết kế website Market share là gì? 9 cách mở rộng thị phần cho doanh nghiệp

icon thiết kế website Khảo sát thị trường là gì? Cẩm nang khảo sát thị trường từ A - Z

Bài viết mới nhất

Coupon là gì? Bí quyết tận dụng coupon để tăng doanh số

Coupon là gì? Bí quyết tận dụng coupon để tăng doanh số

Coupon là một loại mã giảm giá mà bất kỳ ai khi đi mua sắm cũng đều nhìn thấy tại các cửa hàng, trung tâm thương mại,... nhằm kích cầu mua sắm.

Môi trường vĩ mô là gì? Phân tích môi trường vĩ mô chi tiết

Môi trường vĩ mô là gì? Phân tích môi trường vĩ mô chi tiết

Môi trường vĩ mô là những yếu tố tuy nằm ngoài phạm vi hoạt động của doanh nghiệp nhưng lại tác động không nhỏ đến sự thành công trong kinh doanh.

Phân tích 5 mô hình truyền thông marketing dẫn đầu xu hướng

Phân tích 5 mô hình truyền thông marketing dẫn đầu xu hướng

Việc tham khảo và lựa chọn mô hình truyền thông marketing phù hợp đang là chiến lược trọng tâm của nhiều doanh nghiệp trong thời đại công nghệ số.

Môi trường vi mô là gì? Các yếu tố chính của môi trường vi mô

Môi trường vi mô là gì? Các yếu tố chính của môi trường vi mô

Môi trường vi mô gồm các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp từ những bên liên quan như nhà cung ứng, khách hàng hay đối thủ cạnh tranh.

Ma trận BCG là gì? Phân tích BCG matrix và 5 bước ứng dụng

Ma trận BCG là gì? Phân tích BCG matrix và 5 bước ứng dụng

Ma trận BCG là một mô hình giúp cho doanh nghiệp có thể đánh giá được tỷ lệ tăng trưởng cùng thị phần của các sản phẩm mình đang cung cấp.

SBU là gì? Tầm quan trọng và cách áp dụng chiến lược SBU

SBU là gì? Tầm quan trọng và cách áp dụng chiến lược SBU

SBU là khái niệm dùng để chỉ công ty con hoặc các đơn vị kinh doanh khác nhau trong cùng một lĩnh vực và được đầu tư từ vốn của công ty mẹ.

zalo