Brand là gì? 10 yếu tố cốt lõi của một thương hiệu thành công

Thương hiệu (brand) chính là một trong những tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp, là yếu tố hàng đầu để doanh nghiệp có thể gia tăng độ nhận diện, khẳng định sự uy tín và xây dựng lòng tin đối với khách hàng. Vậy thì brand là gì? Đâu là những yếu tố cốt lõi tạo nên một brand chuyên nghiệp, thành công trên thị trường? Bạn hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết hơn trong nội dung bên dưới nhé!


Brand là gì? 10 yếu tố cốt lõi của một thương hiệu thành công
 

Brand là gì?

Dựa theo định nghĩa của Hiệp hội Marketin Hoa Kỳ, thương hiệu chính là tất cả những yếu tố từ hữu hình (tên, logo, slogan, hình ảnh,...) cho tới vô hình ( sứ mệnh, trải nghiệm, tầm nhìn, giá trị cốt lõi, tư duy, chất lượng) mà doanh nghiệp đang muốn truyền tải, gửi gắm tới khách hàng. Hiểu đơn giản hơn thì brand chính là những thứ tồn tại sâu trong tâm trí của khách hàng, là cách mà mọi người nhìn nhận về doanh nghiệp khi bạn “không có mặt” ở đó. Quan trọng hơn, brand được xây dựng tốt còn là cầu nối cảm xúc tích cực để đưa doanh nghiệp đến gần hơn với khách hàng.

Có thể khẳng định, brand chính là một phần quan trọng không thể thiếu trong chiến lược tiếp thị của một doanh nghiệp. Một brand khi được xây dựng thành công có thể tạo ra độ nhận diện, định vị niềm tin cũng như lòng trung thành từ phía khách hàng, từ đó giúp tăng doanh số bán hàng và tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Phân biệt thương hiệu (brand) và nhãn hiệu (trademark)

Bên cạnh khái niệm thương hiệu là gì, một thuật ngữ khác cũng được rất nhiều người quan tâm đó là nhãn hiệu (trademark). Mặc dù đều là hai yếu tố đóng vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp nhưng trên thực tế, hai khái niệm này lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác xa nhau. Cụ thể.

- Nhãn hiệu là một dấu hiệu độc quyền nhằm khẳng định về nguồn gốc của sản phẩm / dịch vụ, được đăng ký và bảo hộ bởi luật sở hữu trí tuệ. Chúng thường được thể hiện bằng logo, tên thương hiệu hoặc biểu tượng và in trực tiếp trên sản phẩm. Về cơ bản, nhãn hiệu sẽ được dùng để nhận dạng và phân biệt sản phẩm / dịch vụ của một công ty với các sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc thương hiệu khác trên thị trường.

- Trong khi đó, thương hiệu lại mang ý nghĩa vượt xa hơn cả nhãn hiệu khi quy tụ hàng loạt các yếu tố từ chất lượng, thiết kế, chức năng, giá cả, dịch vụ khách hàng, hình ảnh thương hiệu, giá trị cốt lõi và cả tính cách thương hiệu. Nhìn dưới góc độ rộng hơn thì thương hiệu chính là đại diện cho một cam kết về chất lượng và trải nghiệm của khách hàng đối với sản phẩm / dịch vụ của doanh nghiệp.

Ví dụ, logo của Nike là một nhãn hiệu, nhưng thương hiệu của họ lại gắn liền với những sản phẩm chất lượng cao, sự tận tụy với các vận động viên và cả thông điệp "Just Do It" mang tính biểu tượng.


Brand là gì?
 

Các loại brand thường gặp trong chiến dịch branding

Trong chiến dịch branding, có nhiều loại brand khác nhau được các doanh nghiệp sử dụng để đạt đưa hình ảnh thương hiệu đến gần hơn với cộng đồng. Dưới đây là một số loại brand thường gặp trong chiến dịch branding mà bạn có thể tham khảo.

1. Company brand

Company brand là loại brand đại diện cho toàn bộ công ty hoặc tổ chức. Nó thường được sử dụng để tạo nên sự nhận diện và định vị cho công ty trên thị trường. Ví dụ, Coca-Cola là một company brand thành công với logo đặc trưng có gam màu đỏ, kết hợp với hình ảnh của một chai Coca-Cola và slogan "Taste the Feeling" đã tạo nên biểu tượng thân thuộc mà bất kỳ ai khi nghĩ đến thương hiệu này cũng đều liên tưởng đến.

2. Product brand

Nếu company brand đại diện cho một doanh nghiệp thì với product brand, thương hiệu này được tạo ra để đại diện cho một sản phẩm cụ thể. Trong đó, product brand sẽ bao gồm các yếu tố: tên, logo, bao bì cùng những yếu tố khác gắn liền với sản phẩm đó.

Một ví dụ điển hình cho product brand là iPhone - biểu tượng về sự đẳng cấp và sáng tạo trong thế giới di động. Với thiết kế thanh lịch, hệ điều hành iOS mạnh mẽ cùng nhiều tính năng tiên tiến, tên Iphone đã trở thành một biểu tượng riêng biệt và thậm chí vượt xa danh tiếng của chính thương hiệu tạo ra nó - Apple.


Brand
 

3. Service brand

Service brand là một dạng thương hiệu áp dụng cho các dịch vụ mà người tiêu dùng không thể sờ hoặc chạm trực tiếp như các sản phẩm vật lý. Thông thường, service brand sẽ được thể hiện chủ yếu thông qua các dịch vụ "tiện ích đi kèm". Chẳng hạn như Haidilao - hệ thống chuỗi nhà hàng lẩu nổi tiếng với dịch vụ phục vụ khách hàng tận tâm, chu đáo đến từng “chân tơ kẽ tóc”.

4. Event brand

Event brand là chiến lược mà các doanh nghiệp sẽ đầu tư vào việc tài trợ cho các sự kiện hàng đầu. Với cách làm này, bạn không chỉ xây dựng được uy tín cho thương hiệu của mình mà còn tạo ra cơ hội quảng bá sản phẩm / dịch vụ một cách tự nhiên và hiệu quả. Việc này giúp tạo ra một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí của người tiêu dùng, giúp họ dễ dàng nhớ đến thương hiệu của bạn và tăng cơ hội tiếp cận sản phẩm / dịch vụ mà bạn đang cung cấp.

Ví dụ, Lễ hội Áo dài là một event brand thành công với logo đặc trưng là hình ảnh của một chiếc áo dài và thông điệp "Áo dài Việt Nam - Tình yêu và sự kiêu sa" đã góp phần quảng bá hình ảnh chiếc áo dài Việt Nam đến bạn bè quốc tế.

5. Personal brand

Xây dựng thương hiệu cá nhân không chỉ giúp bản thân trở nên nổi tiếng hơn mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động kinh doanh của bạn. Ví dụ, Tony Robbins là một personal brand thành công trong lĩnh vực phát triển bản thân. Từ các quyển sách, chương trình huấn luyện và diễn giả, tất cả đều bán chạy nhờ sự xuất hiện của cái tên Tony Robbins.


Thương hiệu
 

Những lợi ích brand mang lại cho sự phát triển của doanh nghiệp

Như chúng ta cũng đã tìm hiểu, brand chính là đại diện cho giá trị cốt lõi, tính cách và sự khác biệt của một sản phẩm / dịch vụ so với các đối thủ của mình trên thị trường. Vì vậy, một khi brand trở nên lớn mạnh thì nó sẽ mang lại nhiều lợi ích giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và thành công.

1. Thu hút khách hàng mục tiêu

Thương hiệu là một yếu tố quyết định trong việc thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu. Một thương hiệu mạnh sẽ tạo được ấn tượng tích cực với khách hàng, khiến họ lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp thay vì đối thủ cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp mới thành lập hoặc đang muốn mở rộng thị trường.

Theo các nghiên cứu, khách hàng thường có xu hướng tin tưởng và lựa chọn những thương hiệu mà họ biết đến và có ấn tượng tốt. Do đó, việc xây dựng một thương hiệu mạnh sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều khách hàng mục tiêu hơn và gia tăng doanh số bán hàng. Điều này cũng giúp doanh nghiệp tạo được sự khác biệt và thu hút sự chú ý của khách hàng mới trong một thị trường cạnh tranh gay gắt.

2. Cải thiện hiệu quả truyền thông

Khi khách hàng đã biết đến và tin tưởng thương hiệu, họ sẽ dễ dàng tiếp nhận và ghi nhớ các thông điệp truyền thông mà doanh nghiệp muốn truyền tải. Điều này giúp doanh nghiệp của bạn tiết kiệm nhiều chi phí hơn trong việc quảng bá và tăng cường hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị.

Chưa kể, việc có một thương hiệu nổi tiếng còn là lợi thế nhằm giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các kênh truyền thông trung gian như báo chí, truyền hình và mạng xã hội. Các kênh truyền thông này thường sẽ có xu hướng đưa tin về những thương hiệu nổi tiếng và có uy tín. Do đó, việc có một thương hiệu mạnh sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận được các kênh truyền thông này và đem lại sự chú ý của đông đảo khách hàng.


Thương hiệu là gì?
 

3. Tối ưu thời gian và chi phí

Một khi đã khẳng định được tên tuổi của mình trên thị trường, doanh nghiệp không cần phải dành nhiều thời gian và chi phí cho việc xây dựng uy tín, sự tin tưởng từ khách hàng. Thay vào đó, họ có thể tập trung vào việc phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thị trường, đồng thời đẩy mạnh dịch vụ chăm sóc khách hàng để giữ chân khách hàng hiện tại và xây dựng tệp người dùng trung thành.

4. Nâng cao giá trị doanh nghiệp

Chắc chắn, một thương hiệu mạnh sẽ tạo được niềm tin và uy tín từ khách hàng, giúp doanh nghiệp dễ dàng bán được sản phẩm hoặc dịch vụ với mức giá cao hơn. Ngoài ra, khi brand tạo được chỗ đứng trên thị trường thì doanh nghiệp cũng có thể dễ dàng mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực mới và tăng cường sự đa dạng hóa sản phẩm / dịch vụ của mình.

Chưa kể, một thương hiệu uy tín còn là yếu tố quan trọng trong việc thu hút những người tài năng và giữ chân nhân viên hiện tại. Bởi lẽ, bất kỳ nhân viên nào cũng đều sẽ cảm thấy tự hào khi làm việc cho một thương hiệu mạnh và có động lực để phát triển cùng doanh nghiệp.

6. Nguồn lực chống đỡ các cơn sóng vô hình

Trong thời đại công nghệ số, các doanh nghiệp đều đang phải đối mặt với những cơn sóng vô hình như thay đổi trong xu hướng tiêu dùng, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới nổi hoặc một số biến động trên thị trường. Tuy nhiên, một thương hiệu uy tín và lớn mạnh sẽ giúp doanh nghiệp có được sự ổn định, đồng thời chống đỡ được những cơn sóng này. Ngoài ra, xây dựng được brand lớn mạnh còn giúp doanh nghiệp có thể tận dụng được những cơ hội mới và đón đầu các xu hướng thị trường.


Khái niệm thương hiệu
 

Bật mí các yếu tố cốt lõi nhất của một thương hiệu (brand)

Thương hiệu góp phần không nhỏ trong việc giúp doanh nghiệp gia tăng sự nhận diện, uy tín và lòng tin của khách hàng. Tuy nhiên, để thương hiệu có thể thật sự thành công cần thì chúng cần được xây dựng dựa trên những yếu tố cốt lõi và quan trọng nhất, cụ thể:

1. Định vị thương hiệu (Brand positioning)

Định vị thương hiệu là vị trí mà thương hiệu của bạn chiếm giữ trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Nó trả lời cho câu hỏi "Thương hiệu của bạn là gì?" và "Thương hiệu của bạn khác biệt như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh?". Định vị thương hiệu có thể được xây dựng dựa trên các yếu tố như giá trị cốt lõi, lợi ích mang lại cho khách hàng và đối tượng mục tiêu của thương hiệu.

Ví dụ, thương hiệu Nike có giá trị cốt lõi là "Just Do It" với thông điệp khuyến khích khách hàng luôn nỗ lực và vượt qua bất kỳ thử thách nào để đạt được mục tiêu của mình. Hoặc khi nhắc đến Coca-Cola, người tiêu dùng sẽ nghĩ đến một thương hiệu nước giải khát mang lại thỏa mãn và cảm giác hạnh phúc khi tận hưởng.


Định nghĩa brand
 

2. Kiến trúc thương hiệu (Brand architecture)

Kiến trúc thương hiệu là cách thức bạn tổ chức và quản lý các thương hiệu khác nhau trong danh mục đầu tư của mình. Một kiến trúc thương hiệu hiệu quả có thể giúp bạn tăng cường sự nhận diện, xây dựng lòng trung thành và tạo ra giá trị thương hiệu. Trong đó, thương hiệu cha - con là một kiến trúc thương hiệu rất phổ biến khi thương hiệu cha là thương hiệu chính và các thương hiệu con là các sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc về thương hiệu cha. Ví dụ, Unilever là thương hiệu cha và Axe, Dove, Lipton là các thương hiệu con của họ.

Bên cạnh thương hiệu cha - con thì chúng ta còn có dạng kiến trúc thương hiệu độc lập. Đây là dạng kiến trúc mà một thương hiệu sẽ hoạt động độc lập và không có liên kết với bất kỳ thương hiệu nào khác. Ví dụ, thương hiệu cà phê Trung Nguyên chỉ tập trung vào các sản phẩm cà phê và không có bất kỳ liên kết nào với những loại thức uống nào khác.

3. La bàn thương hiệu (Brand compass)

La bàn thương hiệu là một công cụ quan trọng trong việc xây dựng và duy trì một thương hiệu thành công. Nó giúp bạn định hướng và điều hướng cho thương hiệu của mình theo đúng hướng, đồng thời đảm bảo sự nhất quán trong các hoạt động của thương hiệu. Trong la bàn thương hiệu, có 4 yếu tố cốt lõi nhất mà bạn cần chú ý:

- Tầm nhìn (Vision): Tầm nhìn là mục tiêu lớn và xa hơn mà thương hiệu của bạn muốn đạt được trong tương lai. Đây là một tuyên bố ngắn gọn nhưng rõ ràng về mục tiêu của thương hiệu và tạo động lực cho nhân viên, khách hàng.

- Sứ mệnh (Mission): Sứ mệnh là mục đích tồn tại của thương hiệu và là những gì mà thương hiệu muốn mang lại cho khách hàng. Đây là một tuyên bố chi tiết hơn về mục tiêu của thương hiệu và cách thức mà nó được thực hiện.

- Giá trị (Values): Giá trị là những nguyên tắc đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nên tính cách, hành vi của thương hiệu. Đây là những giá trị mà brand muốn truyền tải cho khách hàng và được thể hiện qua các hoạt động của thương hiệu.

- Văn hóa (Culture): Văn hóa là những giá trị, quan điểm và hành vi chung của nhân viên trong doanh nghiệp. Văn hóa của doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến tính cách và hình ảnh của thương hiệu trong mắt cộng đồng.


Brand là gì trong marketing
 

4. Tính cách thương hiệu (Brand personality)

Tính cách thương hiệu là những đặc điểm và tính chất của thương hiệu, giúp khách hàng dễ dàng nhận biết và liên kết với thương hiệu. Tùy thuộc vào sản phẩm / dịch vụ mà bạn cung cấp hay lĩnh vực doanh nghiệp đang hoạt động mà tính cách thương hiệu sẽ có những sự thay đổi. Ví dụ, dưới đây chính là một số tính cách thương hiệu thường gặp:

- Năng động (Energetic): Thương hiệu năng động thường có tính cách trẻ trung, phóng khoáng và luôn sẵn sàng đón nhận những thay đổi mới. Chẳng hạn như Red Bull, thương hiệu được biết đến với tính cách mạnh mẽ và luôn khuyến khích khách hàng tham gia vào các hoạt động thể thao và giải trí.

- Truyền thống (Traditional): Là dạng brand có tính cách ổn định, đáng tin cậy và tôn trọng những giá trị truyền thống. Ví dụ, Rolex là một thương hiệu nổi tiếng với việc cung cấp những sản phẩm mang đậm hình ảnh cổ điển và chất lượng cao trong ngành đồng hồ.

- Hiện đại (Modern): Đây là những thương hiệu hiện đại và thường có tính cách sáng tạo, đổi mới và luôn chạy theo kịp xu hướng. Điển hình như Apple với slogan “Think different”, đây là thương hiệu luôn mang đến cho người dùng những sản phẩm công nghệ độc đáo, hiện đại và nâng cấp liên tục.

5. Lời hứa thương hiệu (Brand promise)

Lời hứa thương hiệu là cam kết của thương hiệu đối với khách hàng, đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu sẽ đáp ứng được những mong đợi của khách hàng. Lời hứa thương hiệu cần phải được đảm bảo và thực hiện để tạo sự tin tưởng, lòng trung thành của khách hàng. Và nếu như bạn cần bằng chứng về một thương hiệu đã làm rất tốt điều này, Volvo chính là cái tên điển hình.

Với lời cam kết cho những dòng xe của mình là an toàn tuyệt đối, Volvo đã giữ đúng lời hứa của mình khi đến nay, thương hiệu này luôn nằm trong top những brand xe hơi an toàn nhất thế giới.


Khái niệm brand
 

6. Nhận diện thương hiệu (Brand Identity)

Nhận diện thương hiệu là những yếu tố đặc trưng và dễ nhận biết của thương hiệu, giúp khách hàng phân biệt và nhớ đến thương hiệu của bạn một cách nhanh chóng và rõ ràng. Các yếu tố này bao gồm logo, màu sắc, hình ảnh, âm thanh và cách viết tên thương hiệu. Cụ thể:

- Logo: Logo là biểu tượng đại diện cho doanh nghiệp và có vai trò quan trọng trong việc tạo dựng sự nhận diện, đồng thời giúp mọi người nhớ đến thương hiệu. Theo đó, một logo đơn giản, dễ nhìn và dễ nhớ sẽ giúp thương hiệu của bạn trở nên nổi bật, cũng như dễ dàng tạo ấn tượng với khách hàng.

- Màu sắc: Mỗi màu sắc có ý nghĩa và tác động khác nhau đến cảm xúc, suy nghĩ của khách hàng. Ví dụ, màu đỏ thường được sử dụng để tạo cảm giác năng động và sự chú ý, trong khi màu xanh lá cây thường mang lại cảm giác yên tĩnh và bình an. Đó chính là lý do mà màu đỏ thường gắn liền với những thương hiệu đồ ăn nhanh, còn xanh lá cây thì đính kèm với các dịch vụ tài chính, trường mầm non,....

- Hình ảnh: Hình ảnh là một phần quan trọng trong việc truyền tải thông điệp và tính cách của thương hiệu. Là yếu tố bổ trợ cho văn bản, việc sử dụng những hình ảnh đặc trưng, liên quan đến sản phẩm / dịch vụ của thương hiệu sẽ giúp khách hàng dễ dàng nhận ra và liên kết với thương hiệu.

- Âm thanh: Một âm thanh đặc trưng, dễ nhớ chắc chắn sẽ giúp thương hiệu của bạn trở nên nổi bật và gây ấn tượng với khách hàng. Ví dụ, nhạc chuông của thương hiệu Nokia đã trở thành biểu tượng và được nhận diện rộng rãi trong suốt nhiều năm, hay âm thanh báo thức iPhone quen thuộc mà bất kỳ ai khi nghe đến cũng đều có thể phân biệt được.

- Cách viết tên thương hiệu: Việc sử dụng phông chữ và kiểu chữ đặc trưng sẽ giúp thương hiệu của bạn dễ dàng nhận biết, gây ấn tượng với khách hàng. Ví dụ như phông chữ mềm mại sẽ thường được các brand làm đẹp tin dùng, hay phông chữ cứng cáp hơn thì thường bắt gặp tại những công ty xây dựng, cơ khí,... chẳng hạn.

7. Hình mẫu thương hiệu (Brand archetype)

Hình mẫu thương hiệu là một bộ phận của tính cách thương hiệu, đại diện cho một loại hình hoạt động hoặc vai trò trong xã hội. Việc xác định hình mẫu thương hiệu sẽ giúp thương hiệu của bạn có một hướng đi rõ ràng và tạo sự kết nối với khách hàng. Ví dụ, dưới đây chính là hai hình mẫu thương hiệu nổi tiếng được các doanh nghiệp áp dụng nhiều nhất nhất hiện nay:

- Nhân vật anh hùng (Hero): Hình mẫu này thường được biết đến với tính cách mạnh mẽ, can đảm và luôn chiến đấu cho mục tiêu cao cả. Trong đó, thương hiệu Nike chính là cái tên nổi bật khi xây dựng thành công hình mẫu thương hiệu này nhờ thông qua các chiến dịch quảng cáo với thông điệp "Just Do It".

- Người khổng lồ (Giant): Đây là hình mẫu nổi bật với tính cách uy nghiêm, quyền lực và có sức ảnh hưởng lớn trong xã hội. Ví dụ, Coca-Cola được biết đến với hình mẫu người khổng lồ thông qua sự hiện diện trên toàn cầu.

- Người bình thường (Everyman): Được biết đến với tính cách giản dị, chân thành và gần gũi với khách hàng. Ví dụ, thương hiệu IKEA được biết đến với hình mẫu người bình thường thông qua việc tạo ra những sản phẩm nội thất dành cho tất cả mọi gia đình.


Brand nghĩa là gì?
 

8. Tuyên bố giá trị (Value proposition)

Tuyên bố giá trị là một tuyên bố ngắn gọn và rõ ràng về những lợi ích mà thương hiệu của bạn mang lại cho khách hàng. Đây là một phần quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng.

Trái với những khẩu hiệu hoặc dòng giới thiệu thông thường, doanh nghiệp nên tạo ra một lời tuyên bố mạnh mẽ, trực tiếp hơn về lợi ích chính mà khách hàng có thể mong đợi từ các sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc gia tăng sự nhận biết và thu hút trong các chiến lược tiếp thị và quảng cáo.

9. Tiếng nói thương hiệu (Brand voice)

Tiếng nói thương hiệu là cách thương hiệu của bạn giao tiếp với khách hàng, chúng bao gồm những thứ như: tên thương hiệu, khẩu hiệu, tiếng nói thương hiệu, câu chuyện thương hiệu, thông điệp thương hiệu và bài viết quảng cáo.

Trong đó, tên và khẩu hiệu của một thương hiệu chính là những yếu tố cơ bản nhất trong nhận dạng bằng lời nói. Chúng không chỉ phản ánh bản chất cốt lõi của brand mà còn là một phần của câu chuyện thương hiệu, là những tài sản vô cùng quý giá trong việc truyền đạt ý nghĩa sâu sắc và tạo ra sự kết nối với khách hàng.

10. Trải nghiệm thương hiệu (Brand experience)

Trải nghiệm thương hiệu là những cảm xúc và kinh nghiệm mà khách hàng có được khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu. Việc tạo ra một trải nghiệm thương hiệu tích cực và đáng nhớ sẽ giúp tăng cường lòng tin, nâng cao sự trung thành của khách hàng với thương hiệu của bạn.


Thương hiệu nghĩa là gì?
 

Trên đây là những thông tin xoay quanh khái niệm brand là gì mà Phương Nam Vina muốn chia sẻ. Với những giá trị của việc xây dựng brand chuyên nghiệp, hy vọng bạn sẽ có thêm nhiều kinh nghiệm để vạch ra cho mình được những chiến lược phù hợp, từ đó dễ dàng duy trì được vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.

Tham khảo thêm:

icon thiết kế website Brand equity là gì? Chiến lược xây dựng tài sản thương hiệu

icon thiết kế website Branding marketing là gì? Làm brand marketing có khó không?

icon thiết kế website Website marketing là gì? Các chiến lược marketing website hiệu quả

Bài viết mới nhất

Phân tích 5 mô hình truyền thông marketing dẫn đầu xu hướng

Phân tích 5 mô hình truyền thông marketing dẫn đầu xu hướng

Việc tham khảo và lựa chọn mô hình truyền thông marketing phù hợp đang là chiến lược trọng tâm của nhiều doanh nghiệp trong thời đại công nghệ số.

Môi trường vi mô là gì? Các yếu tố chính của môi trường vi mô

Môi trường vi mô là gì? Các yếu tố chính của môi trường vi mô

Môi trường vi mô gồm các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp từ những bên liên quan như nhà cung ứng, khách hàng hay đối thủ cạnh tranh.

Ma trận BCG là gì? Phân tích BCG matrix và 5 bước ứng dụng

Ma trận BCG là gì? Phân tích BCG matrix và 5 bước ứng dụng

Ma trận BCG là một mô hình giúp cho doanh nghiệp có thể đánh giá được tỷ lệ tăng trưởng cùng thị phần của các sản phẩm mình đang cung cấp.

SBU là gì? Tầm quan trọng và cách áp dụng chiến lược SBU

SBU là gì? Tầm quan trọng và cách áp dụng chiến lược SBU

SBU là khái niệm dùng để chỉ công ty con hoặc các đơn vị kinh doanh khác nhau trong cùng một lĩnh vực và được đầu tư từ vốn của công ty mẹ.

PEST là gì? Giải mã mô hình PEST và các ví dụ thực tiễn

PEST là gì? Giải mã mô hình PEST và các ví dụ thực tiễn

Mô hình PEST là một công cụ hiệu quả để giúp bạn có thể khám phá “bức tranh” tổng quan về các yếu tố của môi trường mà doanh nghiệp đang hoạt động.

Cách bán hàng trên sàn thương mại điện tử nhanh ra đơn

Cách bán hàng trên sàn thương mại điện tử nhanh ra đơn

Tìm hiểu các cách bán hàng trên sàn thương mại điện tử là vấn đề được nhiều người kinh doanh quan tâm trước sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.

zalo